Tổng quan phong độ đối đầu
Tỉ lệ thắng quá khứ
53.62%
46.38%
Số bàn thắng trong 6 trận gần nhất
Số bàn thắng: 7
Số bàn thắng: 5
Số bàn thua trong 6 trận gần nhất
30.77% Số bàn thua: 4
69.23% Số bàn thua: 9
6 trận gần nhất
W
D
D
L
L
W
W
D
D
W
1
X
2
-
-
-
Kèo châu Á
(-) -
(-) -
Bàn thắng
Tài
Xỉu
-
-
-
Phạt góc
Tài
Xỉu
-
-
-
# Giải đấu | Ngày | Chủ nhà | FT | Khách | HT | T / B |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 國際友誼賽 | 14/10/2019 | 盧旺達 | 0:0 | 坦桑尼亞 | 0:0 | L |
2 非洲中部與東部協會盃 | 09/12/2017 | 盧旺達 | 2:1 | 坦桑尼亞 | 1:1 | D |
3 非洲國家錦標賽 | 22/07/2017 | 盧旺達 | 0:0 | 坦桑尼亞 | 0:0 | L |
4 非洲國家錦標賽 | 15/07/2017 | 坦桑尼亞 | 1:1 | 盧旺達 | 1:1 | L |
5 非洲中部與東部協會盃 | 24/11/2015 | 盧旺達 | 1:2 | 坦桑尼亞 | 0:1 | W |
6 球會友誼賽 | 07/06/2015 | 盧旺達 | 2:0 | 坦桑尼亞 | 1:0 | D |
7 非洲中部與東部協會盃 | 03/12/2012 | 盧旺達 | 0:2 | 坦桑尼亞 | 0:1 | W |
8 非洲中部與東部協會盃 | 26/11/2011 | 盧旺達 | 1:0 | 坦桑尼亞 | 1:0 | D |
9 非洲中部與東部協會盃 | 08/12/2010 | 坦桑尼亞 | 1:0 | 盧旺達 | 0:0 | W |
10 非洲國家錦標賽 | 06/06/2010 | 盧旺達 | 1:0 | 坦桑尼亞 | 1:0 | D |
11 非洲國家錦標賽 | 01/05/2010 | 坦桑尼亞 | 1:1 | 盧旺達 | 0:1 | L |
12 非洲中部與東部協會盃 | 10/12/2009 | 坦桑尼亞 | 1:2 | 盧旺達 | 0:0 | D |
13 球會友誼賽 | 12/08/2009 | 盧旺達 | 1:2 | 坦桑尼亞 | 0:0 | W |
14 非洲中部與東部協會盃 | 07/01/2009 | 坦桑尼亞 | 2:0 | 盧旺達 | 0:0 | W |
Trận đấu liên quan
Thống kê
Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-
Sút lệch hướng
-
Sút trúng đích-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

27°CTrời nắng, có mây
Chi tiết trận đấu
Thông tin trận đấu
Xem thêm:
Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 坦桑尼亞 vs 盧旺達 mọi lúc mọi nơi!
