• 馬特維·波諾馬連科 13'
  • 拉西纳·特拉奥雷 68'
  • 盧卡斯·費雷拉 50'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

基輔戴拿模基輔戴拿模
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
頓涅茨克礦工頓涅茨克礦工
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

基輔戴拿模基輔戴拿模
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
頓涅茨克礦工頓涅茨克礦工

So sánh điểm (mỗi trận)

基輔戴拿模基輔戴拿模
頓涅茨克礦工頓涅茨克礦工
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

基輔戴拿模基輔戴拿模
頓涅茨克礦工頓涅茨克礦工
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

基輔戴拿模基輔戴拿模
頓涅茨克礦工頓涅茨克礦工
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
47%
53%
Tổng cú sút
1
-

Sút lệch hướng

1
Sút trúng đích
-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
1Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi
烏克蘭
16873
weather-bg
16°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:烏克蘭超級聯賽

Trận đấu:基輔戴拿模 vs 頓涅茨克礦工

Ngày:2026/05/03

Giờ:15:00:00

Sân vận động: Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 基輔戴拿模 vs 頓涅茨克礦工 mọi lúc mọi nơi!