
AFC金属布佐
羅馬尼亞
Last 5 Matches Form Guide
W
0 - 3
L
1 - 3
W
0 - 1
W
2 - 0
W
1 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
0.0
1costel toader
0.0
15尼古拉·加夫裏奇
0.0
6花田康弘
0.0
2剋勞迪烏
0.0
20拉兹万·米利亚
0.0
11薩賓·阿德裏安·摩爾多瓦
0.0
27florin opait
0.0
5丹尼拉·帕芬
0.0
10catalin marius tudorica
0.0
33razvan radu
0.0
28瓦倫丁·羅布
History Rankings
20252026
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
AFC金属布佐 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt AFC金属布佐 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 瓦倫丁·羅布 | 17(3) | |
2 瓦倫丁·杜米特拉奇 | 6 | |
3 亚历山德鲁·图多尔·赛姆 | 6(1) | |
4 艾林·尼卡 | 4 | |
5 薩賓·阿德裏安·摩爾多瓦 | 4 | |
6 弗洛倫丁·普尤 | 2 | |
7 克里斯蒂安·杜米特鲁 | 2 | |
8 剋勞迪烏·加布裏埃爾·博托內努 | 2 | |
9 florin opait | 1 | |
10 拉兹万·米利亚 | 1 |
Trận kế tiếp
球會友誼賽
11:00
2026-06-27
10
-
2.00
1.00
1.00
2.00
Điều hướng AFC金属布佐 2025-2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
AFC金属布佐 Info
-Năm thành lập
1Tổng số cầu thủ