
CS布加勒斯特迪納摩
羅馬尼亞
Last 5 Matches Form Guide
L
2 - 0
D
1 - 1
L
1 - 3
W
0 - 1
W
0 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
0.0
12丹尼斯·摩尔多瓦
0.0
3ayan anghel
0.0
9卡塔林·科科斯
0.0
17羅伯特·恩納奇
0.0
0勞爾·蓋爾曼
0.0
32米哈·萊卡
0.0
0西尔维安·马蒂
0.0
19jean mbanga
0.0
5拉兹万·帕斯卡劳
0.0
21ionut uleia
0.0
55亚历山德鲁·劳鲁塔
History Rankings
2026
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
CS布加勒斯特迪納摩 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt CS布加勒斯特迪納摩 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 卡塔林·科科斯 | 6 | |
2 羅伯托·馬拉雷 | 5 | |
3 羅伯特·恩納奇 | 4(1) | |
4 jean mbanga | 3 | |
5 Vadym kyrychenko | 2 | |
6 西尔维安·马蒂 | 1 | |
7 阿林·科科斯 | 1 | |
8 瓦塞爾·康斯坦丁 | 1 | |
9 米哈·萊卡 | 1 | |
10 ianys neculai | 1 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng CS布加勒斯特迪納摩 2025-2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
CS布加勒斯特迪納摩 Info
-Năm thành lập
5Tổng số cầu thủ
