艾納加弗

艾納加弗

伊拉克

Cầu thủ giá trị nhất: 阿尤布·馬魯基€ 540.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
艾納加弗艾納加弗
1 - 0
扎瓦拉扎瓦拉
W
卡西姆卡西姆
1 - 2
艾納加弗艾納加弗
L
納夫特米桑納夫特米桑
2 - 1
艾納加弗艾納加弗
L
艾納加弗艾納加弗
2 - 5
卡克卡克
D
紮胡紮胡
1 - 1
艾納加弗艾納加弗

Results(Last 10 matches)

伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
01/06/26
FT
艾納加弗艾納加弗
扎瓦拉扎瓦拉
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
28/05/26
FT
卡西姆卡西姆
艾納加弗艾納加弗
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
24/05/26
FT
納夫特米桑納夫特米桑
艾納加弗艾納加弗
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
20/05/26
FT
艾納加弗艾納加弗
卡克卡克
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
16/05/26
FT
紮胡紮胡
艾納加弗艾納加弗
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
11/05/26
FT
艾納加弗艾納加弗
阿比爾阿比爾
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
07/05/26
FT
艾納加弗艾納加弗
阿馬納特巴格達阿馬納特巴格達
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
Al卡拉巴Al卡拉巴
艾納加弗艾納加弗
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
27/04/26
FT
艾納加弗艾納加弗
杜赫克杜赫克
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
17/04/26
FT
艾納加弗艾納加弗
紐羅茲紐羅茲

Standings

#
P
GD
PTS
1
38
62-28
89
2
38
69-32
80
3
38
60-30
80
4
38
50-32
66
5
38
53-26
65
6
37
53-35
65
7
38
51-41
60
8
38
51-43
56
9
38
48-47
54
10
38
44-45
50
11
38
40-42
49
12
38
46-49
47
13
37
30-34
45
14
38
40-43
44
15
38
48-57
43
16
38
38-47
40
17
37
44-56
38
18
38
43-71
32
19
37
31-68
23
20
38
21-96
6
  • Relegation Playoffs
  • Degrade Team
  • AFC Champions League Elite Playoff
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

7841419
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Karim Benarif

Karim Benarif

Out

€ 0.0
馬萬·鬍賽因

馬萬·鬍賽因

Top Performers

艾納加弗 Standings

#MPGDPTS
1
巴格達空軍巴格達空軍
3862-2889
2
阿馬納特巴格達阿馬納特巴格達
3843-7132
3
艾納加弗艾納加弗
3731-6823
4
卡西姆卡西姆
3821-966

Cầu thủ chủ chốt 艾納加弗 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

New Najaf StadiumNijmegen
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
NijmegenThành phố

艾納加弗 Info

-Năm thành lập
4Tổng số cầu thủ