CLB Cirbonero

CLB Cirbonero

Tây Ban Nha

Cầu thủ giá trị nhất: Binke Diabate€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
25/04/27
16:00
CLB CirboneroCLB Cirbonero
CLB BidzalaCLB Bidzala
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
17/04/27
16:00
AD San JuanAD San Juan
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
11/04/27
16:00
CLB CirboneroCLB Cirbonero
CLB MRA NavarraCLB MRA Navarra
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
04/04/27
16:00
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Ezcabarte nâng caoEzcabarte nâng cao
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
27/03/27
17:00
CLB Valle de EguesCLB Valle de Egues
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
21/03/27
17:00
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
13/03/27
17:00
CLB HuarteCLB Huarte
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
07/03/27
17:00
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Doneztebe FTDoneztebe FT
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
27/02/27
17:00
AoizAoiz
CLB CirboneroCLB Cirbonero
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
13/02/27
17:00
UD MutilveUD Mutilve
CLB CirboneroCLB Cirbonero

Standings

#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
3
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
14
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
7
0
0-0
0
9
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
14
0
0-0
0
17
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
7
0
0-0
0
10
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
15
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

8
2026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

CLB Cirbonero Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt CLB Cirbonero

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
CLB CirboneroCLB Cirbonero
16:00
2026-09-05
IzarraIzarra
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Campo de Futbol San Juan - CintruenigoNavarre
1000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
NavarreThành phố

CLB Cirbonero Info

-Năm thành lập
29Tổng số cầu thủ