Granada CF B

Granada CF B

Tây Ban Nha

Cầu thủ giá trị nhất: Adri López€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Granada CF BGranada CF B
0 - 1
Almeria BAlmeria B
W
Granada CF BGranada CF B
2 - 1
Atletico MarbellaAtletico Marbella
L
Malaga BMalaga B
2 - 0
Granada CF BGranada CF B
W
Granada CF BGranada CF B
2 - 0
Cantoria 2017Cantoria 2017
L
Atletico de PorcunaAtletico de Porcuna
2 - 1
Granada CF BGranada CF B

Results(Last 10 matches)

Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
02/05/27
15:00
Thành phố MalagaThành phố Malaga
Granada CF BGranada CF B
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
25/04/27
15:00
Granada CF BGranada CF B
UD Torre del MarUD Torre del Mar
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
18/04/27
15:00
Huetor VegaHuetor Vega
Granada CF BGranada CF B
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
11/04/27
15:00
Granada CF BGranada CF B
TorredonjimenoTorredonjimeno
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
04/04/27
15:00
Atlético Mancha RealAtlético Mancha Real
Granada CF BGranada CF B
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
21/03/27
16:00
Granada CF BGranada CF B
Đấu trường ArmillaĐấu trường Armilla
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
14/03/27
16:00
MarbelliMarbelli
Granada CF BGranada CF B
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
07/03/27
16:00
Granada CF BGranada CF B
MelillaMelilla
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
28/02/27
16:00
MotrilMotril
Granada CF BGranada CF B
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban NhaGiải hạng Tư Tây Ban Nha
21/02/27
16:00
Granada CF BGranada CF B
Churriana de la VegaChurriana de la Vega

Standings

#
P
GD
PTS
1
7
11-7
13
2
7
9-5
12
3
7
11-4
11
4
7
12-6
11
5
6
7-5
10
6
7
10-9
10
7
7
9-10
9
8
7
7-8
9
9
7
13-16
9
10
6
8-11
9
11
7
6-9
9
12
7
10-8
8
13
7
9-7
8
14
7
9-10
8
15
7
6-7
8
16
7
6-14
8
17
7
8-9
7
18
7
9-15
7
#
P
GD
PTS
1
7
12-6
16
2
7
7-6
13
3
7
8-6
12
4
7
6-5
12
5
7
13-11
11
6
7
8-6
11
7
7
10-10
11
8
7
9-8
10
9
7
10-10
10
10
7
11-12
10
11
7
11-11
9
12
7
7-7
9
13
7
12-13
9
14
7
9-8
7
15
7
10-13
7
16
7
6-8
6
17
7
3-7
5
18
7
8-13
4
#
P
GD
PTS
1
7
18-6
16
2
6
8-5
15
3
7
16-10
14
4
7
9-6
14
5
6
10-6
11
6
7
9-9
11
7
6
11-7
10
8
7
8-9
9
9
7
6-11
9
10
5
7-6
7
11
7
9-11
7
12
5
5-7
7
13
6
7-10
7
14
7
5-6
6
15
6
10-12
5
16
7
8-11
5
17
7
7-14
5
18
6
5-12
2
#
P
GD
PTS
1
6
16-2
15
2
6
18-12
13
3
6
9-4
13
4
6
8-6
11
5
6
14-8
10
6
6
14-11
10
7
6
8-5
10
8
6
9-7
10
9
6
11-8
9
10
6
11-10
9
11
6
7-8
7
12
6
7-10
7
13
6
5-8
6
14
6
5-9
6
15
6
6-11
5
16
6
7-13
2
17
6
5-13
2
18
6
4-19
2
#
P
GD
PTS
1
7
10-5
18
2
7
10-4
14
3
7
11-7
14
4
7
15-8
13
5
7
9-2
13
6
7
13-8
13
7
7
8-8
12
8
7
12-7
11
9
7
10-7
11
10
7
12-10
11
11
7
10-12
10
12
7
11-13
9
13
7
8-11
6
14
7
6-10
6
15
7
7-13
5
16
7
3-7
4
17
7
6-17
2
18
7
6-18
1
#
P
GD
PTS
1
6
14-6
16
2
6
11-5
14
3
6
13-8
11
4
6
9-8
9
5
6
5-5
9
6
6
13-7
8
7
6
7-5
8
8
6
8-7
8
9
6
7-7
8
10
6
7-7
8
11
6
6-6
8
12
6
9-10
8
13
6
3-4
8
14
6
7-9
7
15
6
6-11
6
16
6
8-10
5
17
6
3-13
3
18
6
6-14
1
#
P
GD
PTS
1
7
14-5
16
2
7
14-9
15
3
7
11-4
14
4
7
13-9
12
5
7
8-4
12
6
7
15-10
11
7
7
14-13
10
8
7
6-5
10
9
7
10-10
10
10
7
9-13
10
11
7
7-7
9
12
7
13-14
9
13
7
7-6
8
14
7
7-11
8
15
7
5-10
7
16
7
7-10
6
17
7
8-15
3
18
7
3-16
2
#
P
GD
PTS
2
7
10-5
14
3
7
18-8
13
4
7
17-8
13
5
7
8-5
12
6
7
11-8
11
7
7
9-6
11
8
7
6-9
11
9
7
11-9
10
10
7
11-10
10
11
7
10-14
10
12
7
8-8
9
13
7
9-10
8
14
7
7-11
7
15
7
6-9
6
16
7
4-9
6
17
7
7-14
5
18
7
1-14
1
#
P
GD
PTS
1
7
13-3
19
2
7
18-4
18
3
7
12-6
16
4
7
16-10
14
5
7
7-2
14
6
7
9-6
13
7
7
15-7
12
8
7
9-3
11
9
7
9-15
9
10
7
9-10
8
11
7
6-10
7
12
7
7-10
6
13
7
7-11
5
14
7
9-14
5
15
7
5-13
5
16
7
5-13
5
17
7
5-14
4
18
7
8-18
2
#
P
GD
PTS
1
7
13-3
16
2
6
11-2
16
3
6
15-7
15
4
7
12-5
15
5
7
14-8
13
6
6
8-3
12
7
6
9-4
11
8
6
10-7
11
9
7
8-9
10
10
6
11-11
9
11
6
7-7
9
12
7
8-9
8
13
6
8-11
6
14
7
6-10
5
15
7
6-15
4
16
6
5-14
3
17
7
3-16
1
18
6
2-15
1
#
P
GD
PTS
1
7
16-9
14
2
7
10-4
14
3
7
16-7
13
4
7
12-10
13
5
7
12-9
12
6
7
10-7
12
7
7
12-13
12
8
7
13-13
11
9
7
11-6
10
10
7
13-10
10
11
7
9-9
9
12
7
13-13
8
13
7
9-11
6
14
7
12-16
6
15
7
9-14
6
16
7
13-20
6
17
7
10-17
4
18
7
6-18
4
#
P
GD
PTS
1
7
20-3
19
2
7
11-2
17
3
7
10-5
16
4
7
12-6
13
5
7
8-5
13
6
7
13-8
10
7
7
14-11
10
8
7
14-9
9
9
7
6-5
9
10
7
11-11
9
11
7
4-12
8
12
7
8-8
7
13
7
4-5
7
14
7
4-9
7
15
7
2-12
5
16
7
5-9
4
17
7
5-14
3
18
7
3-20
3
#
P
GD
PTS
1
7
12-5
18
2
7
12-3
14
3
6
8-2
12
4
6
9-6
11
5
6
9-6
10
6
7
6-4
10
7
7
9-8
10
8
6
8-6
9
9
7
7-6
8
10
6
9-9
8
11
7
7-13
7
12
6
8-9
6
13
6
7-11
6
14
6
5-6
5
15
6
4-9
5
16
6
5-10
4
17
6
5-11
4
18
6
4-10
3
#
P
GD
PTS
1
7
11-4
16
3
7
10-3
14
4
7
10-6
14
5
7
9-5
14
6
7
13-7
13
7
7
9-10
12
8
6
7-5
10
9
7
11-12
10
10
6
11-6
9
11
7
9-10
9
12
7
7-12
7
13
7
11-11
6
14
7
8-11
6
15
7
7-12
5
16
7
5-13
4
17
7
7-18
4
18
7
2-9
2
#
P
GD
PTS
1
7
13-5
18
2
7
12-4
16
3
7
15-7
15
4
7
11-5
15
5
7
8-7
13
6
7
9-10
12
7
7
13-7
11
8
7
10-7
11
9
7
13-10
10
10
7
9-6
10
11
7
9-15
10
12
7
7-9
8
13
7
6-8
7
14
7
10-14
6
15
7
5-9
5
16
7
5-11
5
17
7
4-12
3
18
7
5-18
0
#
P
GD
PTS
1
7
17-11
16
2
7
11-7
16
3
7
19-8
15
4
7
12-10
15
5
7
10-7
13
6
7
6-3
13
7
7
18-10
12
8
7
10-5
12
9
7
11-6
11
10
7
9-8
11
11
7
14-11
9
12
7
6-9
6
13
7
5-14
6
14
7
7-11
5
15
7
7-17
5
16
7
9-11
4
17
7
7-17
4
18
7
5-18
3
#
P
GD
PTS
1
7
14-5
17
2
7
20-8
16
3
7
11-3
15
4
7
10-7
12
5
7
10-7
12
6
7
9-7
12
7
7
11-8
11
8
7
6-4
11
9
7
14-16
11
10
7
10-9
9
11
7
10-13
9
12
7
15-14
8
13
7
4-10
7
14
7
3-10
5
15
7
9-14
4
16
7
6-11
4
17
7
8-15
4
18
7
3-12
2
#
P
GD
PTS
1
7
17-6
18
2
7
14-7
17
3
6
7-2
16
4
7
9-4
13
5
6
14-5
12
6
6
9-7
10
7
7
8-7
9
8
6
9-9
9
9
7
10-9
8
10
6
7-6
8
11
7
7-9
8
12
7
10-13
8
13
6
6-5
7
14
7
8-12
5
15
6
2-6
5
16
6
6-11
5
17
7
8-19
3
18
7
3-17
1
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

1110
20262027

Transfer

In

€ 0.0
Alberto López

Alberto López

Out

€ 0.0
Abdel Jalil Medioub

Abdel Jalil Medioub

Top Performers

Granada CF B Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Granada CF B 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Cheikh Mbacké SallCheikh Mbacké Sall
2
Iker Garcia ChicoIker Garcia Chico
3
Pablo Ferrández HernándezPablo Ferrández Hernández
4
Bruno Vasile PopaBruno Vasile Popa
5
Javier Guerrero PinosJavier Guerrero Pinos
6
Aitor Arnedo SánchezAitor Arnedo Sánchez
7
Dylan Rodríguez VelliscaDylan Rodríguez Vellisca
8
Mauro Rodríguez SansanoMauro Rodríguez Sansano
9
Arinze Anthony NwafuruArinze Anthony Nwafuru
10
Diego Patricio Cosma HaiducDiego Patricio Cosma Haiduc

Trận kế tiếp

Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Churriana de la VegaChurriana de la Vega
16:00
2026-10-25
Granada CF BGranada CF B
913
Vị trí BXH
99
1.85
Bàn/trận
1.28
1.42
Bàn thua/trận
0.85

Sân vận động

Ciudad Deportiva GranadaGranada
600Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
GranadaThành phố

Granada CF B Info

-Năm thành lập
11Tổng số cầu thủ