基迪爾

基迪爾

法國

Cầu thủ giá trị nhất: 卡梅爾·切吉€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
呂米伊瓦列里耶斯呂米伊瓦列里耶斯
0 - 1
基迪爾基迪爾
W
基迪爾基迪爾
2 - 0
利莫內利莫內
D
伊斯特伊斯特
0 - 0
基迪爾基迪爾
L
基迪爾基迪爾
0 - 2
安德茲安德茲
L
康城康城
3 - 0
基迪爾基迪爾

Results(Last 10 matches)

法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
16/05/26
FT
呂米伊瓦列里耶斯呂米伊瓦列里耶斯
基迪爾基迪爾
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
09/05/26
FT
基迪爾基迪爾
利莫內利莫內
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
01/05/26
FT
伊斯特伊斯特
基迪爾基迪爾
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
24/04/26
FT
基迪爾基迪爾
安德茲安德茲
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
17/04/26
FT
康城康城
基迪爾基迪爾
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
10/04/26
FT
基迪爾基迪爾
耶爾耶爾
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
04/04/26
FT
聖莫爾路斯聖莫爾路斯
基迪爾基迪爾
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
28/03/26
FT
基迪爾基迪爾
魯塞維多利亞魯塞維多利亞
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
21/03/26
FT
GOAL查斯萊GOAL查斯萊
基迪爾基迪爾
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
14/03/26
FT
基迪爾基迪爾
尼姆尼姆

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
61-27
65
2
30
51-28
62
3
30
42-27
55
4
30
43-29
50
5
30
45-33
49
6
30
46-41
40
7
30
43-45
40
8
30
30-38
40
9
30
31-34
37
10
30
32-39
35
11
30
39-48
35
12
30
42-49
33
13
30
25-47
30
14
30
32-41
29
15
30
23-40
29
16
30
37-56
28
#
P
GD
PTS
1
30
53-36
60
2
30
35-24
52
3
30
43-29
51
4
30
41-24
46
5
30
45-40
45
6
30
33-35
43
7
30
48-44
42
8
30
32-37
40
9
30
32-37
40
10
30
41-43
38
11
30
39-42
38
12
30
29-38
38
13
30
35-35
37
14
30
28-44
34
15
30
32-42
27
16
30
31-47
25
#
P
GD
PTS
1
30
53-30
60
2
30
46-25
59
3
30
40-24
55
4
30
49-36
47
5
30
48-33
45
6
30
36-27
45
7
30
42-32
43
8
30
36-34
43
9
30
38-43
42
10
30
41-42
36
11
30
37-50
35
12
30
38-47
34
13
30
29-31
32
14
30
33-49
32
15
30
35-50
30
16
30
28-76
12
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

15548
20192023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
马克西姆·德·塔迪奥

马克西姆·德·塔迪奥

Out

€ 0.0
福法納·西迪

福法納·西迪

Top Performers

基迪爾 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 基迪爾 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
穆罕默德·本·弗雷吉穆罕默德·本·弗雷吉
5(1)
2
湯米·伊娃湯米·伊娃
2
3
艾哈迈德·诺努奇尔艾哈迈德·诺努奇尔
1
4
利亚明·莫克达利亚明·莫克达
1
5
蒙夏尔蒙夏尔
1
6
瑞安·費爾豪伊瑞安·費爾豪伊
1
7
剋裏斯托弗·巴普蒂斯塔剋裏斯托弗·巴普蒂斯塔
8
馬爾萬·本米達馬爾萬·本米達
9
拉薩納·迪亞哈比拉薩納·迪亞哈比
10
塞恩斯塞恩斯

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Stade Dominique DuvauchelleCreteil
12150Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
CreteilThành phố

基迪爾 Info

1937Năm thành lập
15Tổng số cầu thủ