哈古恩奧

哈古恩奧

法國

Cầu thủ giá trị nhất: 伊布拉欣·庫裏貝利€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
費涅費涅
1 - 1
哈古恩奧哈古恩奧
W
哈古恩奧哈古恩奧
3 - 1
迪艾比迪艾比
D
博韋博韋
1 - 1
哈古恩奧哈古恩奧
W
哈古恩奧哈古恩奧
2 - 1
安格利亞尼安格利亞尼
W
埃皮納勒埃皮納勒
0 - 4
哈古恩奧哈古恩奧

Results(Last 10 matches)

法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
16/05/26
FT
費涅費涅
哈古恩奧哈古恩奧
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
09/05/26
FT
哈古恩奧哈古恩奧
迪艾比迪艾比
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
02/05/26
FT
博韋博韋
哈古恩奧哈古恩奧
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
25/04/26
FT
哈古恩奧哈古恩奧
安格利亞尼安格利亞尼
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
18/04/26
FT
埃皮納勒埃皮納勒
哈古恩奧哈古恩奧
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
11/04/26
FT
哈古恩奧哈古恩奧
聖派維聖派維
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
03/04/26
FT
拜塞姆拜塞姆
哈古恩奧哈古恩奧
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
29/03/26
FT
哈古恩奧哈古恩奧
巴萊斯巴萊斯
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
21/03/26
FT
查迪利查迪利
哈古恩奧哈古恩奧
法國法國法國全國乙組聯賽法國全國乙組聯賽
14/03/26
FT
華斯基荷華斯基荷
哈古恩奧哈古恩奧

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
61-27
65
2
30
51-28
62
3
30
42-27
55
4
30
43-29
50
5
30
45-33
49
6
30
46-41
40
7
30
43-45
40
8
30
30-38
40
9
30
31-34
37
10
30
32-39
35
11
30
39-48
35
12
30
42-49
33
13
30
25-47
30
14
30
32-41
29
15
30
23-40
29
16
30
37-56
28
#
P
GD
PTS
1
30
53-36
60
2
30
35-24
52
3
30
43-29
51
4
30
41-24
46
5
30
45-40
45
6
30
33-35
43
7
30
48-44
42
8
30
32-37
40
9
30
32-37
40
10
30
41-43
38
11
30
39-42
38
12
30
29-38
38
13
30
35-35
37
14
30
28-44
34
15
30
32-42
27
16
30
31-47
25
#
P
GD
PTS
1
30
53-30
60
2
30
46-25
59
3
30
40-24
55
4
30
49-36
47
5
30
48-33
45
6
30
36-27
45
7
30
42-32
43
8
30
36-34
43
9
30
38-43
42
10
30
41-42
36
11
30
37-50
35
12
30
38-47
34
13
30
29-31
32
14
30
33-49
32
15
30
35-50
30
16
30
28-76
12
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

1189163
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
杜图尔内

杜图尔内

Out

€ 0.0
布萊恩·讓·巴普蒂斯特

布萊恩·讓·巴普蒂斯特

Top Performers

哈古恩奧 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 哈古恩奧 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
湯姆·薩特爾湯姆·薩特爾
3
2
安托萬·努斯安托萬·努斯
2
3
Y·戈麥斯Y·戈麥斯
2
4
Quentin BurQuentin Bur
2(1)
5
Mathis ColinMathis Colin
2
6
Brayan BeaumontBrayan Beaumont
2
7
哈姆紮·薩利哈姆紮·薩利
1
8
Noah SchulerNoah Schuler
1
9
Madi CorreaMadi Correa
1
10
Erwan VauchéErwan Vauché

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

哈古恩奧 Info

-Năm thành lập
2Tổng số cầu thủ