
舒姆布拉特薩蘭斯克
俄羅斯
Last 5 Matches Form Guide
L
4 - 2
L
1 - 2
D
3 - 3
W
2 - 0
W
0 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
- Degrade Team
- Upgrade Team
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
舒姆布拉特薩蘭斯克 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 迪沙辛斯克 | 19 | 52-13 | 50 |
2 斯巴達坦波夫 | 17 | 32-8 | 46 |
3 FC 塞瓦斯托波爾 | 17 | 30-13 | 39 |
4 盧基納吉亞 | 16 | 28-11 | 35 |
5 切亞賓斯克B隊 | 19 | 14-30 | 14 |
6 納茲蘭 | 16 | 9-19 | 14 |
7 伊爾庫茨克 | 16 | 11-31 | 11 |
8 葉尼塞B隊 | 16 | 15-36 | 11 |
9 新特羅伊茨克諾斯塔 | 19 | 14-44 | 11 |
10 圖拉兵工廠B隊 | 17 | 15-39 | 10 |
Cầu thủ chủ chốt 舒姆布拉特薩蘭斯克 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
RUS D3B
04:00
2026-08-08
-
-
1.58
2.00
1.88
1.41
Điều hướng 舒姆布拉特薩蘭斯克 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
舒姆布拉特薩蘭斯克 Info
-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ