
タガンローク将棋
Last 5 Matches Form Guide
W
0 - 2
L
2 - 1
L
0 - 1
D
0 - 0
W
4 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Relegation
- Upgrade Team
- Championship Group
- Losers stage
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
タガンローク将棋 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ヒミク・ドゼルジンスク | 30 | 75-23 | 74 |
2 タンボフ・スパルターク | 28 | 47-14 | 65 |
3 セヴァストポリ | 26 | 52-20 | 63 |
4 FC ムロム | 26 | 48-18 | 57 |
5 ヒミク・ドゼルジンスク | 22 | 57-16 | 56 |
6 トムスク KDV | 22 | 40-20 | 53 |
7 ニジニノヴゴロード勝利 | 22 | 51-33 | 43 |
8 アクロン・トリャッティ II | 22 | 46-34 | 32 |
9 クリーリャ・ソヴェトフ 2 | 22 | 25-26 | 27 |
10 FK ウラル 2 | 30 | 43-58 | 27 |
Cầu thủ chủ chốt タガンローク将棋 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
RUS D3B
12:00
2026-10-10
2
9
1.85
1.48
0.92
1.16
Điều hướng タガンローク将棋 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
タガンローク将棋 Info
-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ