
タガンローク将棋
Last 5 Matches Form Guide
W
3 - 1
L
4 - 3
D
1 - 1
W
3 - 0
D
1 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Upgrade Team
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
タガンローク将棋 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ヒミク・ドゼルジンスク | 19 | 52-13 | 50 |
2 タンボフ・スパルターク | 17 | 32-8 | 46 |
3 セヴァストポリ | 17 | 30-13 | 39 |
4 ルキ・エネルギヤ | 16 | 28-11 | 35 |
5 チェリャビンスク II | 19 | 14-30 | 14 |
6 FK アングシュト・ナズラン | 16 | 9-19 | 14 |
7 イルクーツク | 16 | 11-31 | 11 |
8 クラスノヤルスク・イェニセイ II | 16 | 15-36 | 11 |
9 ノスタ・ノヴォトロイツク | 19 | 14-44 | 11 |
10 FC アーセナル 2 トゥーラ | 17 | 15-39 | 10 |
Cầu thủ chủ chốt タガンローク将棋 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
RUS D3B
15:00
2026-08-08
7
2
1.37
1.82
1.06
0.82
Điều hướng タガンローク将棋 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
タガンローク将棋 Info
-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ