
포베다 주니어 FK 2026
러시아
Last 5 Matches Form Guide
L
2 - 1
W
4 - 0
L
3 - 1
W
7 - 0
W
1 - 3
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Relegation Play-offs
- Upgrade Play-offs
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
포베다 주니어 FK Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 탐보프 스파르타크 FK | 12 | 24-4 | 34 |
2 제르진스크 히미크 | 12 | 31-11 | 31 |
3 상트페테르부르크 다이나모 | 11 | 19-3 | 28 |
4 타간로그 탄광팀 | 12 | 20-7 | 28 |
5 세바스토폴 FC | 12 | 20-7 | 27 |
6 로스토프 2군 FK | 12 | 26-13 | 25 |
7 마이코프 드루즈바 | 12 | 14-9 | 21 |
8 바흐치사라이 키질타쉬 | 12 | 19-13 | 20 |
9 얄타 루빈 | 12 | 14-10 | 19 |
10 체르케스크 나르트 | 12 | 15-8 | 18 |
Cầu thủ chủ chốt 포베다 주니어 FK 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
RUS D3B
13:00
2026-06-20
8
10
1.83
1.50
1.08
1.75
Điều hướng 포베다 주니어 FK
Stadium
Dynamo StadiumMakhachkala
20000容纳人数
Russia所属国家
포베다 주니어 FK Info
-Năm thành lập
1Tổng số cầu thủ