贛州瑞師

贛州瑞師

中国

Cầu thủ giá trị nhất: カハルマン・アブドゥルケリム€ 75.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
贛州瑞師贛州瑞師
1 - 1
北京理工北京理工
D
贛州瑞師贛州瑞師
1 - 1
海門コディオン海門コディオン
L
泰安天礦泰安天礦
3 - 0
贛州瑞師贛州瑞師
W
贛州瑞師贛州瑞師
2 - 1
青島レッドライオン青島レッドライオン
L
北京理工北京理工
1 - 0
贛州瑞師贛州瑞師

Results(Last 10 matches)

中国中国中国リーグ2中国リーグ2
07/11/26
06:30
海門コディオン海門コディオン
贛州瑞師贛州瑞師
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
31/10/26
06:30
贛州瑞師贛州瑞師
泰安天礦泰安天礦
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
24/10/26
07:30
青島レッドライオン青島レッドライオン
贛州瑞師贛州瑞師
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
17/10/26
FT
贛州瑞師贛州瑞師
北京理工北京理工
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
11/10/26
FT
贛州瑞師贛州瑞師
海門コディオン海門コディオン
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
07/10/26
FT
泰安天礦泰安天礦
贛州瑞師贛州瑞師
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
19/09/26
FT
贛州瑞師贛州瑞師
青島レッドライオン青島レッドライオン
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
12/09/26
FT
北京理工北京理工
贛州瑞師贛州瑞師
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
23/08/26
FT
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
贛州瑞師贛州瑞師
中国中国中国リーグ2中国リーグ2
16/08/26
FT
贛州瑞師贛州瑞師
広州タンポポアルファ広州タンポポアルファ

Standings

#
P
GD
PTS
1
22
33-21
41
2
22
36-19
40
3
22
29-17
40
4
22
22-14
37
5
22
25-23
31
6
22
21-22
28
7
22
25-23
26
8
22
13-16
26
9
22
22-20
25
10
22
15-28
20
11
22
21-42
16
12
22
22-39
15
#
P
GD
PTS
1
22
32-17
42
2
22
37-25
37
3
22
25-19
35
4
22
25-28
34
5
22
29-23
34
6
22
29-28
29
7
22
22-20
26
8
22
19-32
26
9
22
22-28
25
10
22
18-24
22
11
22
15-23
22
12
22
20-26
19
#
P
GD
PTS
1
24
39-19
46
2
24
30-18
43
3
24
32-19
42
4
24
34-23
42
5
24
38-25
41
6
24
23-14
41
7
24
27-21
38
8
24
25-30
35
#
P
GD
PTS
1
24
30-25
35
2
24
17-17
32
3
24
22-23
31
4
24
23-20
30
5
24
23-31
25
6
24
16-25
25
7
24
17-29
24
8
24
22-40
16
#
P
GD
PTS
1
24
26-24
33
2
24
32-29
32
3
24
28-24
30
4
24
21-34
29
5
24
24-22
28
6
24
20-26
24
7
24
20-28
20
8
24
22-45
19
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

26644

Transfer

In

€ 0.0
チャン・チェンロン

チャン・チェンロン

Out

€ 0.0
ワン・シン

ワン・シン

Top Performers

Luo Anqi
Luo Anqi
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
6.8
Xiao Baiyang
Xiao Baiyang
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
6.8
Qaharman Abdukerim
Qaharman Abdukerim
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
6.7
Zhu Mingxin
Zhu Mingxin
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
6.7
Jin Jian
Jin Jian
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
6.6

贛州瑞師 Standings

#MPGDPTS
1
Shanghai Port BShanghai Port B
2439-1946
2
山西崇德栄海山西崇德栄海
2430-1843
3
貴州貴陽アスレチック貴州貴陽アスレチック
2232-1742
4
貴州貴陽アスレチック貴州貴陽アスレチック
2432-1942
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
2233-2141
6
Shanghai Port BShanghai Port B
2236-1940
7
山西崇德栄海山西崇德栄海
2229-1740
8
大連科威大連科威
2222-1437
9
深圳 2028深圳 2028
2237-2537
10
江西廬山江西廬山
2225-1935

Cầu thủ chủ chốt 贛州瑞師 2026

# PlayerGoalsAssists
1
カハルマン・アブドゥルケリムカハルマン・アブドゥルケリム
52
2
Luo AnqiLuo Anqi
55
3
リー・ボーヤンリー・ボーヤン
31
4
Gong RuicongGong Ruicong
1
5
Pan XuanyuPan Xuanyu
1
6
帅邵帅邵
1
7
朱明鑫朱明鑫
1
8
Yu KeliYu Keli
11
9
Jin JianJin Jian
1
10
Guo FuxinGuo Fuxin
1

Trận kế tiếp

中国リーグ2
中国リーグ2
青島レッドライオン青島レッドライオン
07:30
2026-10-24
贛州瑞師贛州瑞師
5
Vị trí BXH
4
0.92
Bàn/trận
0.85
1.03
Bàn thua/trận
1.44

Sân vận động

Ganzhou National Fitness CenterGanzhou
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
GanzhouThành phố

贛州瑞師 Info

-Năm thành lập
30Tổng số cầu thủ