
海門コディオン
中国
Cầu thủ giá trị nhất: ワン・ボーウェン€ 100.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
2 - 1
W
1 - 2
L
2 - 0
D
0 - 0
L
1 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Relegation Play-offs
- Title Play-offs
6.7
22ゲイ・ゴン
6.31
11ペイ・グオグァン
6.45
19ジェン・レイ
5.99
16ワン・ボーウェン
6.41
21チェン・ウェイジン
8.35
2
6イン・ハンロン
6.63
39Cao Yuetao
6.42
12Sun Qi'nan
6.81
54Wang Yubo
6.25
23ユ・ハン
6.14
32チー・ダン
History Rankings
Transfer
In
-
Out
€ 0.0
チャン・ディンカン
Top Performers
Wang Bowen
Haimen Codion
7.0
Dai Yuanji
Haimen Codion
6.8
Qi Dan
Haimen Codion
6.8
Kang Ruiyang
Haimen Codion
6.8
Qi Bo
Haimen Codion
6.8
海門コディオン Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 貴州貴陽アスレチック | 19 | 29-13 | 40 |
2 Shanghai Port B | 19 | 33-15 | 37 |
3 Shandong Taishan B | 19 | 28-17 | 37 |
4 山西崇德栄海 | 19 | 27-15 | 36 |
5 大連科威 | 19 | 18-10 | 33 |
6 深圳 2028 | 19 | 30-23 | 33 |
7 湖北之星 | 19 | 26-19 | 31 |
8 泰安天礦 | 19 | 23-20 | 29 |
9 江西廬山 | 19 | 22-17 | 29 |
10 贛州瑞師 | 19 | 18-19 | 26 |
Cầu thủ chủ chốt 海門コディオン 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 ワン・ボーウェン | 6 | |
2 タイ・ウォンキー | 1 | 3 |
3 イン・ハンロン | 2 | 1 |
4 チー・ダン | 2 | |
5 ペイ・グオグァン | 2 | 1 |
6 ヤン・ゲ | 2 | |
7 Cheng Yi | 1 | 1 |
8 チェン・ウェイジン | 1 | |
9 Cao Yuetao | 1 | |
10 ジェン・レイ | 1 | 1 |
Trận kế tiếp
中国リーグ2
11:30
2026-08-09
8
6
1.05
1.05
1.05
0.89
Điều hướng 海門コディオン 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
海門コディオン Info
-Năm thành lập
30Tổng số cầu thủ
