羅斯托克U19

羅斯托克U19

德國

Last 5 Matches Form Guide

D
羅斯托克U19羅斯托克U19
4 - 4
荷爾斯泰因U19荷爾斯泰因U19
D
羅斯托克U19羅斯托克U19
1 - 1
聖保利U19聖保利U19
L
柏林安卡拉體育U19柏林安卡拉體育U19
4 - 1
羅斯托克U19羅斯托克U19

Results(Last 10 matches)

德國德國德青聯H德青聯H
06/12/26
10:00
馬德堡U19馬德堡U19
羅斯托克U19羅斯托克U19
德國德國德青聯H德青聯H
22/11/26
12:00
漢堡U19漢堡U19
羅斯托克U19羅斯托克U19
德國德國德青聯H德青聯H
07/11/26
10:00
荷爾斯泰因U19荷爾斯泰因U19
羅斯托克U19羅斯托克U19
德國德國德青聯H德青聯H
31/10/26
10:00
羅斯托克U19羅斯托克U19
雲達不萊梅U19雲達不萊梅U19
德國德國德青聯H德青聯H
25/10/26
10:00
聖保利U19聖保利U19
羅斯托克U19羅斯托克U19
德國德國德青聯H德青聯H
18/10/26
09:00
羅斯托克U19羅斯托克U19
柏林安卡拉體育U19柏林安卡拉體育U19
德國德國德青聯H德青聯H
11/10/26
09:00
羅斯托克U19羅斯托克U19
馬德堡U19馬德堡U19
德國德國德青聯H德青聯H
05/09/26
11:00
羅斯托克U19羅斯托克U19
漢堡U19漢堡U19
德國德國德青聯H德青聯H
23/08/26
FT
羅斯托克U19羅斯托克U19
荷爾斯泰因U19荷爾斯泰因U19
德國德國德青聯H德青聯H
雲達不萊梅U19雲達不萊梅U19
羅斯托克U19羅斯托克U19

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
6-4
6
3
2
3-2
4
4
3
5-5
4
6
3
6-9
2
7
3
5-9
1
#
P
GD
PTS
1
4
9-6
10
2
3
10-2
6
3
4
9-4
6
4
3
5-4
6
5
1
4-3
3
6
4
10-12
3
7
3
3-11
3
8
4
2-10
1
#
P
GD
PTS
1
4
15-3
12
2
4
14-5
9
3
3
8-7
3
4
4
6-10
3
5
3
3-8
3
6
3
2-8
3
7
3
3-10
3
#
P
GD
PTS
1
4
14-8
9
2
4
12-7
9
4
3
7-5
4
5
3
3-4
3
6
3
4-10
3
7
4
2-8
1
#
P
GD
PTS
1
4
15-2
12
2
4
7-3
10
3
4
20-5
9
4
4
6-6
6
5
4
4-11
4
6
4
7-14
3
7
4
8-20
3
8
4
4-10
0
#
P
GD
PTS
1
4
16-2
10
2
3
8-7
6
3
3
6-2
5
4
2
3-1
4
5
4
7-10
4
6
3
4-9
1
7
3
3-16
0
#
P
GD
PTS
1
4
14-1
12
2
4
13-10
7
3
3
10-5
6
4
2
14-5
4
5
3
2-7
1
6
3
4-10
1
7
3
0-19
0
#
P
GD
PTS
1
4
8-3
10
2
3
4-1
5
3
3
5-3
5
4
4
6-8
5
5
3
1-2
2
7
3
6-11
0
#
P
GD
PTS
1
4
13-7
9
2
4
10-6
9
3
4
9-5
9
4
2
8-4
3
5
2
3-2
3
6
3
3-11
0
7
3
1-12
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

536
202520262027

Transfer

In

-

Out

€ 0.0
艾裏亞斯·霍夫曼

艾裏亞斯·霍夫曼

Top Performers

羅斯托克U19 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 羅斯托克U19 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

德青聯H
德青聯H
羅斯托克U19羅斯托克U19
11:00
2026-09-05
漢堡U19漢堡U19
6
Vị trí BXH
2
2.00
Bàn/trận
2.00
3.00
Bàn thua/trận
1.33

Sân vận động

Volksstadion RostockRostock
5000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
RostockThành phố

羅斯托克U19 Info

-Năm thành lập
2Tổng số cầu thủ