恩高爾史塔特U19

恩高爾史塔特U19

德國

Last 5 Matches Form Guide

L
雷根斯堡U19雷根斯堡U19
2 - 0
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
W
SGV费堡格U19SGV费堡格U19
0 - 4
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
L
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
1 - 3
翁特哈興U19翁特哈興U19
L
拜仁慕尼黑U19拜仁慕尼黑U19
3 - 1
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
W
史特加U19史特加U19
2 - 3
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19

Results(Last 10 matches)

德國德國德青聯H德青聯H
06/12/26
10:00
慕尼黑1860 U19慕尼黑1860 U19
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
德國德國德青聯H德青聯H
29/11/26
10:00
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
SGV费堡格U19SGV费堡格U19
德國德國德青聯H德青聯H
21/11/26
10:00
翁特哈興U19翁特哈興U19
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
德國德國德青聯H德青聯H
07/11/26
10:00
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
拜仁慕尼黑U19拜仁慕尼黑U19
德國德國德青聯H德青聯H
25/10/26
10:00
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
史特加U19史特加U19
德國德國德青聯H德青聯H
17/10/26
FT
雷根斯堡U19雷根斯堡U19
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
德國德國德青聯H德青聯H
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
慕尼黑1860 U19慕尼黑1860 U19
德國德國德青聯H德青聯H
13/09/26
FT
SGV费堡格U19SGV费堡格U19
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
德國德國德青聯H德青聯H
04/09/26
FT
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
翁特哈興U19翁特哈興U19
德國德國德青聯H德青聯H
23/08/26
FT
拜仁慕尼黑U19拜仁慕尼黑U19
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19

Standings

#
P
GD
PTS
1
5
14-7
12
2
5
12-6
10
3
4
6-5
7
4
4
5-5
7
5
5
8-10
6
6
4
9-14
2
7
5
7-14
1
#
P
GD
PTS
1
6
18-7
16
2
6
15-12
12
3
6
14-8
9
4
6
8-11
7
5
5
12-10
6
6
6
14-17
6
7
5
5-16
6
8
4
10-15
3
#
P
GD
PTS
1
6
23-7
15
2
6
19-7
15
3
5
12-8
9
4
6
13-15
6
5
6
8-20
6
6
5
5-12
4
7
6
7-18
4
#
P
GD
PTS
1
6
19-12
13
2
5
15-8
12
3
5
11-9
9
4
5
11-10
7
5
5
7-9
4
6
5
5-9
4
7
5
6-17
3
#
P
GD
PTS
1
6
23-7
13
2
6
19-7
13
3
6
11-7
12
4
6
6-12
8
5
6
8-9
7
6
6
10-16
7
7
6
10-22
5
8
6
5-12
1
#
P
GD
PTS
1
5
20-3
13
2
5
12-5
9
3
4
8-4
8
4
5
10-12
7
5
6
8-12
5
6
4
4-16
3
7
5
8-18
1
#
P
GD
PTS
1
5
17-3
15
2
5
24-10
10
3
6
16-13
10
4
5
16-8
9
5
5
9-14
4
6
5
5-12
4
7
5
1-28
0
#
P
GD
PTS
1
6
14-5
14
2
5
10-2
11
3
5
3-2
6
4
5
6-8
6
5
5
7-13
5
6
4
2-5
2
7
4
6-13
0
#
P
GD
PTS
1
6
18-9
15
2
5
12-7
9
3
4
9-5
9
4
5
11-8
9
5
5
7-8
6
6
5
6-12
3
7
4
1-15
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

233
202520262027

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

恩高爾史塔特U19 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 恩高爾史塔特U19 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

德青聯H
德青聯H
恩高爾史塔特U19恩高爾史塔特U19
10:00
2026-10-25
史特加U19史特加U19
3
Vị trí BXH
1
1.83
Bàn/trận
3.14
1.83
Bàn thua/trận
2.14

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

恩高爾史塔特U19 Info

-Năm thành lập
9Tổng số cầu thủ