佩哈亞克

佩哈亞克

埃及

Cầu thủ giá trị nhất: 穆罕默德·法赫裏€ 400.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
28/05/26
FT
依斯麥里依斯麥里
佩哈亞克佩哈亞克
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
22/05/26
FT
佩哈亞克佩哈亞克
埃及國家銀行埃及國家銀行
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
18/05/26
FT
塔拉雅塔拉雅
佩哈亞克佩哈亞克
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
12/05/26
FT
佩哈亞克佩哈亞克
现代体育现代体育
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
08/05/26
FT
卡巴阿斯瑪利卡巴阿斯瑪利
佩哈亞克佩哈亞克
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
04/05/26
FT
佩哈亞克佩哈亞克
阿拉伯建築阿拉伯建築
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
28/04/26
FT
澤德FC澤德FC
佩哈亞克佩哈亞克
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
24/04/26
FT
佩哈亞克佩哈亞克
高納高納
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
18/04/26
FT
佩特洛捷特佩特洛捷特
佩哈亞克佩哈亞克
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
13/04/26
FT
佩哈亞克佩哈亞克
薩瓦赫爾薩瓦赫爾

Standings

#
P
GD
PTS
1
8
19-4
24
2
8
15-6
20
3
8
11-4
19
5
7
9-6
13
6
8
12-10
13
7
8
11-8
11
8
8
9-9
11
9
7
8-8
11
10
7
4-4
10
11
8
8-10
9
12
7
9-9
8
13
7
10-12
8
14
8
8-10
7
15
7
6-12
7
16
7
3-7
5
17
7
8-15
4
18
7
3-11
4
19
7
3-11
4
20
7
4-10
2
  • Relegation Play-offs
  • Title Play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

915141313
20232024202520262026

Transfer

In

€ 121.0K
穆罕默德·法赫裏

穆罕默德·法赫裏

Out

€ 75.0K
Mostafa hamada

Mostafa hamada

Top Performers

佩哈亞克 Standings

#MPGDPTS
1
金字塔金字塔
819-424
2
開羅國民開羅國民
815-620
3
扎馬雷克扎馬雷克
811-419
4
瑟亞米卡克里奧帕特拉瑟亞米卡克里奧帕特拉
713-715
5
艾德瀚德艾德瀚德
79-613
6
现代体育现代体育
812-1013
7
阿拉伯建築阿拉伯建築
811-811
8
埃及國家銀行埃及國家銀行
89-911
9
澤德FC澤德FC
78-811
10
索莫哈索莫哈
74-410

Cầu thủ chủ chốt 佩哈亞克 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

埃及甲級聯賽
埃及甲級聯賽
佩哈亞克佩哈亞克
12:30
2026-10-30
埃及電信埃及電信
20
Vị trí BXH
9
1.40
Bàn/trận
1.40
1.00
Bàn thua/trận
0.70

Sân vận động

Borg El Arab StadiumAlexandria
86000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
AlexandriaThành phố

佩哈亞克 Info

-Năm thành lập
39Tổng số cầu thủ