
라자 데 베니 멜랄
모로코
Last 5 Matches Form Guide
D
0 - 0
D
1 - 1
W
3 - 2
L
2 - 1
W
2 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Upgrade Team
- Upgrade Play-offs
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
라자 데 베니 멜랄 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 위다드 테마라 | 26 | 31-23 | 46 |
2 모그렙 테투안 | 26 | 27-21 | 43 |
3 챠밥 아틀라스 케니프라 | 26 | 23-18 | 39 |
4 Amal Tiznit | 25 | 29-20 | 38 |
5 라자 데 베니 멜랄 | 26 | 18-27 | 26 |
6 레이싱 카사블랑카 | 26 | 18-33 | 17 |
Cầu thủ chủ chốt 라자 데 베니 멜랄 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
모로코 보톨라 2 리그
14:00
2026-06-20
1
15
1.18
0.66
0.88
1.00
Điều hướng 라자 데 베니 멜랄
Stadium
Stade Municipal de Beni MellalBeni Mellal
8000容纳人数
Morocco所属国家
라자 데 베니 멜랄 Info
-Năm thành lập
34Tổng số cầu thủ