
바스코 AC
브라질
Last 5 Matches Form Guide
D
2 - 2
L
5 - 2
L
1 - 3
D
0 - 0
L
1 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Semifinal
- Degrade Team
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
바스코 AC Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 갈베즈 AC | 8 | 5 | 2 | 1 | 16-7 | 17 |
2 후마이타 AC | 8 | 4 | 4 | 0 | 15-3 | 16 |
3 Santa Cruz AC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15-7 | 14 |
4 리우 브랑코 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15-10 | 14 |
5 상 프란시스코 AC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4-26 | 4 |
Cầu thủ chủ chốt 바스코 AC 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 바스코 AC
Stadium
容纳人数
所属国家
바스코 AC Info
-Năm thành lập
42Tổng số cầu thủ
