
ヴィトコヴィツェ 2025-2026
チェコ
Cầu thủ giá trị nhất: クリステルス・アレクセイチクス€ 225.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
5 - 1
W
1 - 2
L
0 - 1
D
1 - 1
W
3 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
History Rankings
2011201620232026
Transfer
In
€ 0.0
Antonin Bucek
Out
€ 0.0
コンカル, マチェイ
Top Performers
ヴィトコヴィツェ Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt ヴィトコヴィツェ 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 ムハンマド・アブドゥルカリム | 7 | |
2 Denis Nieslanik | 5 | |
3 jonathan sylvester justice | 3 | |
4 ミハルマレク | 3 | |
5 lukas dvoracek | 3 | |
6 ネマニャ・クズマノビッチ | 3 | |
7 マチャス・リヒター | 3 | |
8 adam antonin | 2 | |
9 フィリップ・スヴルチェク | 2 | |
10 Tobias nieslanik | 2 |
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng ヴィトコヴィツェ
Stadium
容纳人数
所属国家
ヴィトコヴィツェ Info
-Năm thành lập
68Tổng số cầu thủ

