Zapy

Zapy 2025-2026

Cộng hòa Séc

最有價值球員: Daniel Stropek€ 210.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
ZapyZapy
5 - 0
Liberec BLiberec B
D
Velke HamryVelke Hamry
1 - 1
ZapyZapy
L
ZapyZapy
2 - 4
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
W
Ceska LipaCeska Lipa
1 - 2
ZapyZapy
W
ZapyZapy
3 - 1
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
全場
ZapyZapy
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
全場
Velke HamryVelke Hamry
ZapyZapy
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
全場
ZapyZapy
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
21/05/26
全場
Ceska LipaCeska Lipa
ZapyZapy
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
全場
ZapyZapy
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
全場
ZapyZapy
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
03/05/26
全場
Sokol BrozanySokol Brozany
ZapyZapy
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
26/04/26
全場
ZapyZapy
KolinKolin
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
19/04/26
全場
ZapyZapy
Pardubice BPardubice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
11/04/26
全場
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
ZapyZapy

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
賽季統計
最後一場比賽開局11人
Ondrej Kocourek
0.0
20Ondrej Kocourek
Lukas Woitek
0.0
15Lukas Woitek
Jan Sulc
0.0
6Jan Sulc
Borek prochazka
0.0
2Borek prochazka
Miroslav Petrlak
0.0
18Miroslav Petrlak
Jakub Michalek
0.0
21Jakub Michalek
Marco Túlio
0.0
12Marco Túlio
Tomas Kuchar
0.0
9Tomas Kuchar
Ales kohout
0.0
7Ales kohout
viktor nevecny
0.0
28viktor nevecny
Daniel Stropek
0.0
5Daniel Stropek

History Rankings

96232
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Vaclav Svoboda

Vaclav Svoboda

Out

€ 0.0
Tomas Docekal

Tomas Docekal

Top Performers

Zapy Standings

#MPGDPTS

Zapy 核心球員 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Tomas MatejkaTomas Matejka
15(2)
2
Ondřej PetrákOndřej Petrák
9
3
Ondrej KocourekOndrej Kocourek
8
4
Marco TúlioMarco Túlio
7(3)
5
Jakub MichalekJakub Michalek
6
6
Miroslav PetrlakMiroslav Petrlak
5
7
Petr PejsaPetr Pejsa
4(1)
8
Daniel StropekDaniel Stropek
4
9
Jiri DubenJiri Duben
3(3)
10
Jan SulcJan Sulc
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Teletník ArenaZapy
1000容纳人数
所属国家

Zapy Info

-成立年份
45球員總數