
Đại học Thể thao Vũ Hán nữ
Trung Quốc
Đại học Thể thao Vũ Hán nữ Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Henan Songshan Longmen Nữ | 10 | 23-2 | 28 |
2 Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo | 10 | 17-9 | 23 |
3 Phụ nữ Shenhua Thượng Hải | 10 | 17-12 | 21 |
4 Shanghai Jiading Huilong(w) | 10 | 16-7 | 19 |
5 Trường bóng đá nữ Đại Liên | 10 | 11-9 | 16 |
6 Phụ nữ Quảng Đông Phúc Kiến Nanan | 10 | 15-11 | 16 |
7 Phụ nữ biển tre Yongchuan Chashan | 10 | 11-9 | 16 |
8 CLB nữ Hà Bắc | 10 | 11-12 | 15 |
9 CLB nữ Tianjin Shengde | 10 | 9-10 | 13 |
10 Đại học Thể thao Vũ Hán nữ | 10 | 10-16 | 11 |
Đại học Thể thao Vũ Hán nữ 核心球員 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
