
Zhanjiang Yuezhan Women
Trung Quốc
Chu Học Mẫn | CHN | 中場 | 3 |
Zhou Lijing | CHN | 後衛 | 2 |
Liang Di | CHN | 中場 | 2 |
Zheng Xiaoli | CHN | 中場 | 1 |
Ma Yanru | CHN | 後衛 | 1 |
He Feifei | CHN | 中場 | 1 |
Peng Yao | CHN | 後衛 | 1 |
Zhanjiang Yuezhan Women Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Henan Songshan Longmen Nữ | 13 | 28-4 | 33 |
2 Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo | 13 | 23-11 | 30 |
3 Shanghai Jiading Huilong(w) | 13 | 20-8 | 25 |
4 Phụ nữ Shenhua Thượng Hải | 13 | 24-20 | 24 |
5 Phụ nữ Quảng Đông Phúc Kiến Nanan | 13 | 22-13 | 23 |
6 CLB nữ Hà Bắc | 13 | 16-18 | 19 |
7 Phụ nữ biển tre Yongchuan Chashan | 13 | 14-17 | 19 |
8 Đại học Thể thao Vũ Hán nữ | 13 | 15-19 | 17 |
9 Trường bóng đá nữ Đại Liên | 13 | 16-19 | 17 |
10 CLB nữ Tianjin Shengde | 13 | 10-15 | 13 |
