TJ Start Brno

TJ Start Brno 2025-2026

Cộng hòa Séc

MVP: Marek Vintr€ 155.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
TJ Start BrnoTJ Start Brno
0 - 1
Polanka nad OdrouPolanka nad Odrou
L
Nove Mesto na MNove Mesto na M
6 - 0
TJ Start BrnoTJ Start Brno
L
TJ Start BrnoTJ Start Brno
0 - 7
VsetinVsetin
L
VitkoviceVitkovice
3 - 0
TJ Start BrnoTJ Start Brno
L
Brno BBrno B
3 - 2
TJ Start BrnoTJ Start Brno

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
FT
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Polanka nad OdrouPolanka nad Odrou
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
UnicovUnicov
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
FT
Nove Mesto na MNove Mesto na M
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
FT
TJ Start BrnoTJ Start Brno
VsetinVsetin
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
FT
VitkoviceVitkovice
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
FT
Brno BBrno B
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
08/05/26
FT
TJ Start BrnoTJ Start Brno
SK Hranice (Cze)SK Hranice (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
03/05/26
FT
Karvina BKarvina B
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
29/04/26
FT
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Frydek-MistekFrydek-Mistek
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
FT
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Hlucin (Cze)Hlucin (Cze)

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
34
77-39
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
34
49-55
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
47-79
33
15
34
40-60
32
16
34
38-61
30
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
シーズン統計
前試合先発11人
david bojanovsky
0.0
18david bojanovsky
Filip Novak
0.0
1Filip Novak
A. Vrbka
0.0
14A. Vrbka
filip voslar
0.0
11filip voslar
Jakub Suchy
0.0
6Jakub Suchy
pavel novotny
0.0
8pavel novotny
filip nejezchleb
0.0
10filip nejezchleb
Ludek Juriga
0.0
12Ludek Juriga
milan gazik
0.0
17milan gazik
jiri fajkos
0.0
9jiri fajkos
david brzobohaty
0.0
4david brzobohaty

History Rankings

111018
202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Šimon Šumbera

Šimon Šumbera

Out

-

Top Performers

TJ Start Brno Standings

#MPGDPTS

TJ Start Brno キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Roman HašaRoman Haša
7(3)
2
Simon studenySimon studeny
6(2)
3
Antonin PlichtaAntonin Plichta
5
4
Vojtech bartosVojtech bartos
3
5
Josef AndresJosef Andres
3
6
Petr dudaPetr duda
2(1)
7
Martin ZiklMartin Zikl
2
8
Filip BarborakFilip Barborak
1
9
Lukas RogozanLukas Rogozan
1
10
oliveira viniciusoliveira vinicius

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

ホームスタジアム

Hřiště TJ Start BrnoBrno
1500収容人数
-都市

TJ Start Brno Info

-創設年
64選手数