
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
9 Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
10 Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Roy Revivo
Giải hạng dưới
CLB thăng hạng
Thông tin
Số vòng26
Cầu thủ444
Cầu thủ ngoại151
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%