
イスラエル・プレミアリーグ
Israel
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 ハポエル・ベルシェバ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 ベイタール・エルサレム | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 ハポエル・テルアビブ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 マッカビ・テルアビブ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 マッカビ・ハイファ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 ハポエル・ペタ・ティクヴァ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 マッカビ・ネタニヤ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 ハポエル・ブネイ・サフニンFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
9 ハポエル・キリヤット・シュモナ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
10 イロニ ティベリアス | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Lịch thi đấu - Vòng 1
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Roy Revivo
Thông tin
Số vòng26
Cầu thủ423
Cầu thủ ngoại157
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%