
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|---|---|
1 | 2 | |
2 | 1 | |
3 | 1 | |
4 | 1 | |
5 | 1 | |
6 | 1 |
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maghrib Association Tetouan | 30 | 14 | 11 | 5 | 33-22 | 53 |
2 Wydad Temara | 30 | 13 | 14 | 3 | 35-26 | 53 |
3 Amal Tiznit | 30 | 10 | 16 | 4 | 35-26 | 46 |
4 Jeunesse Massira | 30 | 11 | 11 | 8 | 29-21 | 44 |
5 Raja de Beni Mellal | 30 | 6 | 12 | 12 | 22-32 | 30 |
6 Racing Casablanca | 30 | 3 | 9 | 18 | 21-43 | 18 |
Lịch thi đấu - Vòng 0
Cầu thủ giá trị nhất
Redouane Ait Lemkadem
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 550.0K
Omar Arjoune
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 500.0K
Youness Akharraz
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 500.0K
Mohammed Essahel
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 450.0K
Mehdi Ashabi
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 450.0K
Youssef Kajai
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 400.0K
Hamza Regragui
Northeast United FC
€ 350.0K
Tahar El Khalej
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 350.0K
Walid Rhailouf
UTS Union Touarga Sport Rabat
€ 350.0K
Mohamed Cheikhi
Maghrib Association Tetouan
€ 300.0K
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Amine Sadiki
Giải hạng trên
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ313
Cầu thủ ngoại72
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ1
Thắng sân nhà
41.57%
Hòa
39.61%
Thắng sân khách
18.82%