
埃塞俄比亞文和
埃塞俄比亞
Cầu thủ giá trị nhất: 安特内赫·特费拉€ 100.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
1 - 2
L
1 - 0
W
2 - 1
L
1 - 0
D
1 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
埃塞俄比亞文和 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 埃塞俄比亞文和 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 阿達穆·阿布巴卡爾 | 8(3) | |
2 阿巴特·澤拉萊姆 | 6 | |
3 貝菲卡杜·阿萊馬耶鬍 | 2 | |
4 蒂凡·納楚庫 | 2 | 1 |
5 hamza sultan | 2 | |
6 拉姆克尔·詹姆斯 | 1 | |
7 tadesse temesgen | 1 | |
8 貝雷科特·比爾哈努 | 1 | |
9 米基亞斯·貝達索 | ||
10 易蔔拉欣 |
下一场比赛
埃塞俄比亞超級聯賽
13:00
2026-06-26
9
18
1.05
0.77
1.11
0.97
Điều hướng 埃塞俄比亞文和
Stadium
Addis Ababa StadiumAddis Ababa
35000容纳人数
所属国家
埃塞俄比亞文和 Info
-Năm thành lập
22Tổng số cầu thủ
