Bảo hiểm Ethiopia

Bảo hiểm Ethiopia

Ethiopia

Last 5 Matches Form Guide

L
Fasil KetemaFasil Ketema
1 - 0
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
L
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
0 - 3
Shire Endaselassie FCShire Endaselassie FC
L
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
1 - 0
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
W
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
1 - 0
Dire DawaDire Dawa
D
Welwalo AdigratWelwalo Adigrat
1 - 1
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia

Results(Last 10 matches)

EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
01/07/26
FT
Fasil KetemaFasil Ketema
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
27/06/26
FT
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
Shire Endaselassie FCShire Endaselassie FC
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
21/06/26
FT
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
14/06/26
FT
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
Dire DawaDire Dawa
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
30/05/26
FT
Welwalo AdigratWelwalo Adigrat
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
19/05/26
FT
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
Welayta DichaWelayta Dicha
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
15/05/26
FT
Mekelle 70 EndertaMekelle 70 Enderta
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
11/05/26
FT
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
Ngân hàng Trung ương EthiopiaNgân hàng Trung ương Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
06/05/26
FT
Sidama BunnaSidama Bunna
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
29/04/26
FT
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
HawassaHawassa

Standings

#
P
GD
PTS
1
38
43-23
68
2
38
37-30
60
3
39
45-33
58
4
38
28-28
55
5
38
32-26
54
6
38
33-31
54
7
38
37-31
51
8
38
40-39
51
9
38
37-33
50
10
37
34-30
50
11
38
28-28
48
12
38
31-35
48
13
38
45-45
47
14
38
35-39
46
15
39
32-38
46
16
37
29-31
43
17
38
24-32
42
18
38
26-42
42
19
38
30-36
41
20
38
30-46
35
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

310116
2023202420252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Bảo hiểm Ethiopia Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Bảo hiểm Ethiopia 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Bảo hiểm Ethiopia Info

-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ