Anhui Wanmei

Anhui Wanmei

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

L
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
0 - 1
Kunshan ZhangpuKunshan Zhangpu
L
Shanghai ZetianShanghai Zetian
3 - 0
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
W
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
7 - 0
Nanjing LongshengNanjing Longsheng
D
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
0 - 0
Jiangsu ChangjinJiangsu Changjin
W
Ji'nan LinksafeJi'nan Linksafe
0 - 4
Anhui WanmeiAnhui Wanmei

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
30/04/26
全場
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
Kunshan ZhangpuKunshan Zhangpu
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
27/04/26
全場
Shanghai ZetianShanghai Zetian
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
24/04/26
全場
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
Nanjing LongshengNanjing Longsheng
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
22/04/26
全場
Anhui WanmeiAnhui Wanmei
Jiangsu ChangjinJiangsu Changjin
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
20/04/26
全場
Ji'nan LinksafeJi'nan Linksafe
Anhui WanmeiAnhui Wanmei

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
1
2-0
3
2
1
1-0
3
3
1
1-0
3
6
1
0-1
0
7
1
0-1
0
8
1
0-2
0
#
P
GD
PTS
1
1
2-1
3
2
1
1-0
3
3
1
1-1
1
5
1
1-1
1
6
1
1-1
1
7
1
1-2
0
8
1
0-1
0
  • Playoffs
  • Title Play-offs
  • Upgrade Play-offs
  • Qualified
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

44

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Anhui Wanmei 核心球員 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Liu XiangLiu Xiang
3
2
Liu XiangLiu Xiang
3
3
Sabahuddin Maimaiti AbraSabahuddin Maimaiti Abra
2
4
Hà Lân LậpHà Lân Lập
1
5
Vị Cảnh TinhVị Cảnh Tinh
1
6
Jin YingjunJin Yingjun
1
7
Giang Nhi HànGiang Nhi Hàn
1
8
Vu CẩnVu Cẩn
1
9
Li JiahuiLi Jiahui
1

下一場比賽

-
-
-
聯賽排名
-
-
單場進球
-
-
單場失球
-

體育場

--
-容納人數
-建築年份
-場地表面
-所在城市

Anhui Wanmei Info

-成立年份
0球員總數