Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

L
Dalian Juxing ShenghengDalian Juxing Shengheng
4 - 1
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
L
Qingdao FuliQingdao Fuli
1 - 0
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
W
Dalian TornadoesDalian Tornadoes
0 - 1
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
L
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
0 - 1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
D
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
0 - 0
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
17/04/26
全場
Dalian Juxing ShenghengDalian Juxing Shengheng
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
14/04/26
全場
Qingdao FuliQingdao Fuli
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
11/04/26
全場
Dalian TornadoesDalian Tornadoes
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
09/04/26
全場
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
07/04/26
全場
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻThanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
1
1-0
3
2
1
1-1
1
3
1
0-0
1
4
1
0-0
1
5
1
0-0
1
6
1
0-0
1
8
1
0-1
0
9
1
0-1
0
10
1
1-3
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified
赛季统计
最后一场开局11人

History Rankings

33444

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ Standings

Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ 核心球員 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Ye JuncanYe Juncan
1
2
Wang JunhaoWang Junhao
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ Info

-成立年份
0球員總數