Macau U23

Macau U23

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

W
Macau U23Macau U23
2 - 1
Ganzhou Red StarGanzhou Red Star
L
Macau U23Macau U23
0 - 4
Canton UnitedCanton United
L
Macau U23Macau U23
1 - 2
Wuhua HuajingWuhua Huajing
D
Taizhou Morning Tea Dark HorseTaizhou Morning Tea Dark Horse
0 - 0
Macau U23Macau U23

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
07/06/26
全場
Macau U23Macau U23
Ganzhou Red StarGanzhou Red Star
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
05/06/26
全場
Macau U23Macau U23
Canton UnitedCanton United
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
03/06/26
全場
Macau U23Macau U23
Wuhua HuajingWuhua Huajing
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
01/06/26
全場
Taizhou Morning Tea Dark HorseTaizhou Morning Tea Dark Horse
Macau U23Macau U23

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
5
9-2
15
2
4
7-6
7
4
4
7-4
6
5
4
5-5
4
6
4
4-7
4
7
4
6-6
3
8
5
5-14
2
#
P
GD
PTS
1
4
8-3
12
2
4
10-3
10
4
4
6-4
7
5
4
8-6
6
6
4
3-5
2
7
4
3-8
1
8
4
1-14
0
  • Playoffs
  • Title Play-offs
  • Upgrade Play-offs
  • Qualified
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

44

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Macau U23 Standings

Macau U23 核心球員 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Lương Gia HằngLương Gia Hằng
2
2
Xu LingfengXu Lingfeng
1

下一場比賽

-
-
-
聯賽排名
-
-
單場進球
-
-
單場失球
-

體育場

--
-容納人數
-建築年份
-場地表面
-所在城市

Macau U23 Info

-成立年份
44球員總數