Luckenwalde

Luckenwalde

Đức

最有價值球員: Jonas Kühn€ 125.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
LuckenwaldeLuckenwalde
2 - 3
SV Babelsberg 03SV Babelsberg 03
L
GreifswaldGreifswald
3 - 1
LuckenwaldeLuckenwalde
L
LuckenwaldeLuckenwalde
0 - 2
BFC PhổBFC Phổ
L
FC Erzgebirge AueFC Erzgebirge Aue
2 - 1
LuckenwaldeLuckenwalde
L
LuckenwaldeLuckenwalde
0 - 2
BFC DynamoBFC Dynamo

Results(Last 10 matches)

ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
23/05/27
12:00
ChemnitzerChemnitzer
LuckenwaldeLuckenwalde
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
16/05/27
12:00
LuckenwaldeLuckenwalde
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
09/05/27
12:00
Hertha Berlin IIHertha Berlin II
LuckenwaldeLuckenwalde
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
25/04/27
12:00
LuckenwaldeLuckenwalde
AltglienickeAltglienicke
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
18/04/27
12:00
JenaJena
LuckenwaldeLuckenwalde
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
11/04/27
12:00
LuckenwaldeLuckenwalde
Chemie LeipzigChemie Leipzig
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
07/04/27
17:00
SV Babelsberg 03SV Babelsberg 03
LuckenwaldeLuckenwalde
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
04/04/27
12:00
LuckenwaldeLuckenwalde
GreifswaldGreifswald
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
21/03/27
13:00
BFC PhổBFC Phổ
LuckenwaldeLuckenwalde
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
14/03/27
13:00
LuckenwaldeLuckenwalde
FC Erzgebirge AueFC Erzgebirge Aue

Standings

#
P
GD
PTS
1
11
36-11
27
2
11
25-5
26
3
11
18-9
22
4
11
20-12
21
5
11
20-14
21
6
11
20-16
21
7
11
19-10
19
8
11
23-16
19
9
11
23-23
15
10
11
13-17
15
11
11
20-23
13
12
11
14-17
12
13
11
14-17
10
14
11
12-17
9
15
11
9-21
9
16
11
13-29
6
17
11
13-36
5
18
11
9-28
3
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-13
19
3
9
24-9
19
4
9
10-7
16
5
9
14-10
15
6
9
12-12
14
7
9
14-9
14
8
10
16-20
13
9
8
16-11
13
10
8
13-9
12
11
9
13-13
12
12
9
15-17
10
13
8
11-12
10
14
9
7-18
9
15
9
10-19
9
16
9
11-17
6
17
9
13-21
5
18
9
11-19
4
#
P
GD
PTS
1
10
24-9
25
2
10
20-10
22
3
11
25-13
20
4
10
22-10
20
5
11
20-22
17
6
10
17-18
16
7
10
18-15
16
8
10
20-20
15
9
11
21-20
15
10
10
19-18
14
11
10
21-22
13
12
10
19-18
13
13
11
14-20
11
14
10
12-21
9
15
10
13-19
9
16
10
13-23
8
17
10
13-19
6
18
10
6-20
3
#
P
GD
PTS
1
11
33-12
25
2
11
19-15
24
3
10
28-6
23
4
10
31-14
22
5
11
33-16
22
6
10
21-14
18
7
11
31-30
18
8
11
17-20
15
9
12
21-33
14
10
11
23-27
13
11
12
14-21
12
12
10
16-18
11
13
11
20-21
10
14
11
16-25
10
15
11
15-25
10
16
11
15-26
10
17
11
9-21
8
18
11
19-37
8
#
P
GD
PTS
1
11
22-10
24
2
11
13-7
21
3
11
15-10
20
4
11
27-19
17
5
10
17-15
16
6
10
17-15
15
7
11
17-16
15
8
9
12-12
15
9
11
18-23
15
10
10
13-11
14
11
9
17-11
14
12
10
15-19
12
13
9
14-15
10
14
8
9-16
10
15
10
18-17
10
16
10
15-18
10
17
11
11-22
9
18
10
10-16
7
19
8
7-15
5
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

1315181018
20232024202520262027

Transfer

In

€ 0.0
Florian Palmowski

Florian Palmowski

Out

€ 0.0
Jorden Winter

Jorden Winter

Top Performers

Luckenwalde Standings

#MPGDPTS

Luckenwalde 核心球員 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Felix PilgerFelix Pilger
4
2
Fabio SchneiderFabio Schneider
1
3
Claas ZamzowClaas Zamzow
1
4
Julian MätzkeJulian Mätzke
1
5
J. KühnJ. Kühn
6
Jonas KühnJonas Kühn
7
Niklas kausNiklas kaus
8
Len NeumannLen Neumann
9
Simo CollinsSimo Collins
10
K. TittelK. Tittel

下一場比賽

Giải bóng đá khu vực Đức
Giải bóng đá khu vực Đức
Chemie LeipzigChemie Leipzig
17:00
2026-10-09
LuckenwaldeLuckenwalde
14
聯賽排名
18
1.09
單場進球
0.81
1.54
單場失球
2.54

體育場

Werner-Seelenbinder-StadionLuckenwalde
3000容納人數
-建築年份
-場地表面
Luckenwalde所在城市

Luckenwalde Info

-成立年份
30球員總數