Hallescher

Hallescher

Đức

最有價值球員: Fabrice Hartmann€ 175.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
AltglienickeAltglienicke
2 - 1
HallescherHallescher
D
HallescherHallescher
0 - 0
ChemnitzerChemnitzer
W
Chemie LeipzigChemie Leipzig
0 - 1
HallescherHallescher
D
HallescherHallescher
1 - 1
ErfurtErfurt
D
GreifswaldGreifswald
2 - 2
HallescherHallescher

Results(Last 10 matches)

ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
23/05/27
12:00
HallescherHallescher
BFC DynamoBFC Dynamo
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
16/05/27
12:00
LuckenwaldeLuckenwalde
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
09/05/27
12:00
HallescherHallescher
Magdeburg AmMagdeburg Am
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
25/04/27
12:00
Lokomotive LeipzigLokomotive Leipzig
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
18/04/27
12:00
HallescherHallescher
FC Erzgebirge AueFC Erzgebirge Aue
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
11/04/27
12:00
RSV EintrachtRSV Eintracht
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
07/04/27
17:00
BFC PhổBFC Phổ
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
04/04/27
12:00
HallescherHallescher
ZwickauZwickau
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
21/03/27
13:00
JenaJena
HallescherHallescher
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
14/03/27
13:00
HallescherHallescher
SV Babelsberg 03SV Babelsberg 03

Standings

#
P
GD
PTS
1
6
22-4
16
2
6
15-2
16
3
5
13-8
11
4
6
13-8
11
5
6
11-9
11
6
6
13-10
10
7
6
12-11
10
8
6
7-9
10
9
5
8-4
9
10
6
8-8
8
11
5
5-5
6
12
6
9-11
6
13
6
9-11
5
14
6
5-13
5
15
5
6-18
3
16
6
5-16
3
17
6
4-11
2
18
6
1-8
1
#
P
GD
PTS
2
3
8-0
7
3
3
9-6
7
4
3
5-5
6
5
3
8-4
5
6
3
6-4
4
7
3
6-6
4
8
3
7-8
4
9
2
2-2
3
10
3
5-6
3
11
2
4-5
3
12
3
4-6
3
13
3
3-3
3
14
3
3-4
2
15
3
2-5
2
17
3
4-8
1
18
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
4
9-2
12
3
3
7-5
7
4
4
5-4
7
5
4
5-6
7
6
4
9-10
6
7
4
4-2
6
8
3
5-3
5
9
4
9-9
5
10
4
6-7
5
11
4
5-6
5
12
4
5-5
4
13
4
4-5
4
14
4
6-8
4
15
4
5-7
2
16
4
2-4
2
17
4
5-8
2
18
4
3-6
2
#
P
GD
PTS
1
5
15-4
13
2
5
17-7
13
3
5
10-4
13
4
5
9-4
10
5
5
11-10
9
6
5
8-8
8
7
4
7-2
7
8
4
8-6
7
9
5
8-8
6
10
5
11-13
5
11
5
12-15
5
12
5
14-18
5
13
5
8-12
4
14
5
6-10
4
15
5
6-11
4
16
5
2-7
4
17
5
8-13
3
18
5
3-11
2
賽季統計
最後一場比賽開局11人
Luca Bendel
7.18
32Luca Bendel
Marius Hauptmann
6.12
23Marius Hauptmann
Burim Halili
6.88
5Burim Halili
Vin Kastull
6.81
1
27Vin Kastull
Niklas Landgraf
6.25
31Niklas Landgraf
Fabrice Hartmann
6.26
11Fabrice Hartmann
Niclas Stierlin
7.12
1
13Niclas Stierlin
Lennard Becker
6.01
25Lennard Becker
Julien Damelang
5.71
43Julien Damelang
Soufian Benyamina
6.29
90Soufian Benyamina
Stanley Ratifo
6.7
30Stanley Ratifo

History Rankings

512411
20112012202520262027

Transfer

In

€ 0.0
Jan Löhmannsröben

Jan Löhmannsröben

Out

€ 0.0
Leon Damer

Leon Damer

Top Performers

Hallescher Standings

#MPGDPTS

Hallescher 核心球員 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Niclas StierlinNiclas Stierlin
3
2
Soufian BenyaminaSoufian Benyamina
1
3
Lucas EhrlichLucas Ehrlich
4
Stanley RatifoStanley Ratifo
5
Vin KastullVin Kastull
6
Lennard BeckerLennard Becker
7
E. StobbeE. Stobbe
8
Elias LorenzElias Lorenz
9
Moritz SchulzeMoritz Schulze
10
R TrinkoR Trinko

下一場比賽

Giải bóng đá khu vực Đức
Giải bóng đá khu vực Đức
Hertha Berlin IIHertha Berlin II
12:00
2026-08-29
HallescherHallescher
14
聯賽排名
11
0.83
單場進球
1.00
2.16
單場失球
1.00

體育場

LEUNA-CHEMIE-STADIONHalle
15057容納人數
-建築年份
-場地表面
Halle所在城市

Hallescher Info

1966成立年份
22球員總數