SV Tasmania Berlin

SV Tasmania Berlin

Đức

最有價值球員: Jamilu Collins€ 175.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
2 - 2
GreifswaldGreifswald
L
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
2 - 3
Lokomotive LeipzigLokomotive Leipzig
W
LuckenwaldeLuckenwalde
2 - 3
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
L
ErfurtErfurt
6 - 0
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
L
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
0 - 2
FC Erzgebirge AueFC Erzgebirge Aue

Results(Last 10 matches)

ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
23/05/27
12:00
Hertha Berlin IIHertha Berlin II
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
16/05/27
12:00
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
AltglienickeAltglienicke
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
09/05/27
12:00
ChemnitzerChemnitzer
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
25/04/27
12:00
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
RSV EintrachtRSV Eintracht
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
18/04/27
12:00
SV Babelsberg 03SV Babelsberg 03
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
11/04/27
12:00
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
ZwickauZwickau
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
07/04/27
17:00
JenaJena
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
04/04/27
12:00
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
BFC PhổBFC Phổ
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
21/03/27
13:00
Chemie LeipzigChemie Leipzig
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
14/03/27
13:00
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
BFC DynamoBFC Dynamo

Standings

#
P
GD
PTS
1
7
23-5
17
2
7
16-3
17
3
7
13-10
14
4
7
17-12
13
5
7
8-9
13
6
6
14-9
12
7
7
15-10
12
8
7
10-8
11
9
6
9-5
10
10
7
13-13
10
11
6
7-5
9
12
7
11-15
6
13
7
9-12
5
14
7
5-15
5
15
6
8-20
4
16
7
5-18
3
17
7
5-12
3
18
7
2-9
2
#
P
GD
PTS
1
4
11-2
12
2
4
10-1
10
3
4
10-6
10
4
4
5-2
9
5
4
5-6
6
6
4
8-4
6
7
4
5-4
6
8
4
8-6
5
9
4
8-8
5
10
4
5-6
5
11
4
7-10
4
12
4
6-8
3
13
4
5-8
3
14
4
5-9
3
15
4
3-4
3
16
4
4-8
2
17
4
4-8
2
#
P
GD
PTS
1
6
16-3
16
2
6
13-5
13
3
5
10-4
11
4
6
11-8
11
6
6
14-14
9
7
6
15-13
9
8
5
9-10
8
9
6
4-10
6
10
5
6-8
5
11
5
5-7
5
12
5
8-11
5
13
6
7-12
5
14
5
6-9
4
15
5
6-12
4
16
6
10-12
4
17
5
4-6
3
18
5
6-12
2
#
P
GD
PTS
1
6
22-7
16
2
6
18-7
16
3
6
12-6
14
4
6
10-5
11
5
6
11-10
9
6
6
14-17
9
7
5
9-4
8
8
5
9-7
8
9
6
13-13
8
10
6
14-15
8
11
6
8-9
8
12
6
15-19
6
13
6
7-11
5
14
6
4-9
5
15
6
10-15
4
16
6
8-14
4
17
6
6-13
4
18
6
5-14
2
賽季統計
最後一場比賽開局11人

History Rankings

2015
20222027

Transfer

In

€ 0.0
Darryl Geurts

Darryl Geurts

Out

€ 0.0
Christos Amarantidis

Christos Amarantidis

Top Performers

SV Tasmania Berlin Standings

#MPGDPTS

SV Tasmania Berlin 核心球員 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Erich BerkoErich Berko
3
2
A. BeyazitA. Beyazit
2
3
T. ÇakmakT. Çakmak
1(1)
4
Rintaro YajimaRintaro Yajima
1
5
Shean·MensahShean·Mensah
1
6
Elias HoftmannElias Hoftmann
7
Mateusz MikaMateusz Mika
8
Amar NumićAmar Numić
9
Kurjakus-Nathanael JakobKurjakus-Nathanael Jakob
10
Fatih BacaFatih Baca

下一場比賽

Giải bóng đá khu vực Đức
Giải bóng đá khu vực Đức
HallescherHallescher
17:00
2026-09-02
SV Tasmania BerlinSV Tasmania Berlin
11
聯賽排名
15
1.16
單場進球
1.33
0.83
單場失球
3.33

體育場

Werner-Seelenbinder-SportparkBerlin
3500容納人數
-建築年份
-場地表面
Berlin所在城市

SV Tasmania Berlin Info

-成立年份
41球員總數