
Season Overview
19 Jan 2026-18 Apr 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:3.19
Avg Yellow cards per match:1.84
41%
18%
41%
Schedule - Round 0
Copa da FA Standings
- Qualified
Statistics
Bàn thắng
1
Enwer Eli
CHN
Shanghai Zetian5

- 23

Zhang Xianbing
Dalian Kewei
- 33

Jose Joaquim de Carvalho
Shandong Luneng Taishan
- 42

Yang Shengming
Lanzhou Longyuan Athletic
- 52

Wei Shihao
Chengdu Rongcheng
- 62

Epolan Jenisbek
Ningxia Pingluo Hengli
- 72

Yan Jiahao
Shanghai Zetian
- 82

Li Yile
Shanghai Zetian
- 92

Ge Yuxiang
Dalian Kewei
- 102

Pi Ziyang
Jiangxi Beidamen
Số kiến tạo
1
Jose Joaquim de Carvalho
BRA
Shandong Luneng Taishan2

- 21

Zhang Yufeng
Yunnan Yukun
- 31

Cao Yongjing
Beijing Guoan
- 41

Bai Yutao
Chongqing Tonglianglong
- 51

Liu Bin
Guangdong Guangzhou Power
- 61

Zhang Junjie
Shanghai Port
- 71

Wilson Manafá
Shanghai Shenhua FC
- 81

Wang Shangyuan
Henan Songshan Longmen
- 91

Yan Jiahao
Shanghai Zetian
- 101

Li Yile
Shanghai Zetian
Chuyền bóng
Bàn thắng
1
Team
聊城傳奇綠業春
21

- 220

Team
廣東吳川青年
- 318

Team
山西龍盛
- 417

Team
武漢聯鎮
- 514

Team
上海澤天
- 614

Team
Câu lạc bộ bóng đá Kho Báu Đỏ Quảng Đông
- 714

Team
Sơn Đông Thu Đàm
- 812

Team
東興綠茵
- 910

Team
廈門集美誠毅
- 109

Team
重慶兩江瀚達
Thắng
1
Team
山西龍盛
3

- 23

Team
武漢聯鎮
- 32

Team
南通家紡城
- 42

Team
Câu lạc bộ bóng đá Qinggong Nature Tuyền Châu
- 52

Team
天津棣華津英
- 62

Team
Câu lạc bộ bóng đá Kho Báu Đỏ Quảng Đông
- 72

Team
廈門集美誠毅
- 82

Team
聊城傳奇綠業春
- 92

Team
廣東吳川青年
- 102

Team
Sơn Đông Thu Đàm
Thua
1
Team
東興綠茵
3

- 23

Team
貴州飛鷹
- 33

Team
海南屯昌雙玉
- 42

Team
重慶兩江瀚達
- 52

Team
廣州悅高
- 62

Team
深圳興雋
- 72

Team
山西三晉金億
- 82

Team
舟山佳玉
- 92

Team
寧夏平羅恆利
- 102

Team
青島復力
Thông tin giải đấu

Jefferson Ruan Pereira dos Santos
41.07%
17.86%
41.07%