Copa da FA

Copa da FA

China

Đương kim vô địch: Beijing Guoan

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

19 Jan 2026-18 Apr 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:3.19

Avg Yellow cards per match:1.84

Thắng sân nhà

41%

Hòa

18%

Thắng sân khách

41%

Schedule - Round 0

19/06/26
FT
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Qingdao West CoastQingdao West Coast
19/06/26
FT
Dalian KeweiDalian Kewei
Liaoning Shenyang UrbanLiaoning Shenyang Urban
19/06/26
FT
Shanghai SecondShanghai Second
Shanghai PortShanghai Port
19/06/26
FT
Shaanxi UnionShaanxi Union
Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional
19/06/26
FT
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
19/06/26
FT
Jiangxi BeidamenJiangxi Beidamen
Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen
19/06/26
FT
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Tianjin TigerTianjin Tiger
19/06/26
FT
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Dalian YingboDalian Yingbo
19/06/26
FT
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
Beijing GuoanBeijing Guoan
20/06/26
FT
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
20/06/26
FT
Shanghai JiadingShanghai Jiading
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
20/06/26
FT
Wuxi WugouWuxi Wugou
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20/06/26
FT
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Shanghai Shenhua FCShanghai Shenhua FC
20/06/26
FT
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Shandong Luneng TaishanShandong Luneng Taishan
20/06/26
FT
Shanghai ZetianShanghai Zetian
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
21/06/26
FT
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
Yunnan YukunYunnan Yukun

Copa da FA Standings

#
P
GD
PTS
1
3
14-1
7
2
3
12-1
7
3
3
6-6
3
4
3
0-24
0
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
7
2
3
7-3
6
3
3
1-5
3
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
3
3
4-4
3
4
3
1-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
16-1
9
2
3
8-3
6
3
3
6-12
3
4
3
3-17
0
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
4-3
5
3
3
5-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
2
3
3-2
5
3
3
4-4
4
4
3
3-6
1
  • Qualified

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    Enwer Eli

    CHN

    Shanghai ZetianShanghai Zetian

    5

    Enwer Eli
  • 2
    Dalian Kewei

    Zhang Xianbing

    Dalian Kewei

    3
  • 3
    Shandong Luneng Taishan

    Jose Joaquim de Carvalho

    Shandong Luneng Taishan

    3
  • 4
    Lanzhou Longyuan Athletic

    Yang Shengming

    Lanzhou Longyuan Athletic

    2
  • 5
    Chengdu Rongcheng

    Wei Shihao

    Chengdu Rongcheng

    2
  • 6
    Ningxia Pingluo Hengli

    Epolan Jenisbek

    Ningxia Pingluo Hengli

    2
  • 7
    Shanghai Zetian

    Yan Jiahao

    Shanghai Zetian

    2
  • 8
    Shanghai Zetian

    Li Yile

    Shanghai Zetian

    2
  • 9
    Dalian Kewei

    Ge Yuxiang

    Dalian Kewei

    2
  • 10
    Jiangxi Beidamen

    Pi Ziyang

    Jiangxi Beidamen

    2

Số kiến tạo

  • 1

    Jose Joaquim de Carvalho

    BRA

    Shandong Luneng TaishanShandong Luneng Taishan

    2

    Jose Joaquim de Carvalho
  • 2
    Yunnan Yukun

    Zhang Yufeng

    Yunnan Yukun

    1
  • 3
    Beijing Guoan

    Cao Yongjing

    Beijing Guoan

    1
  • 4
    Chongqing Tonglianglong

    Bai Yutao

    Chongqing Tonglianglong

    1
  • 5
    Guangdong Guangzhou Power

    Liu Bin

    Guangdong Guangzhou Power

    1
  • 6
    Shanghai Port

    Zhang Junjie

    Shanghai Port

    1
  • 7
    Shanghai Shenhua FC

    Wilson Manafá

    Shanghai Shenhua FC

    1
  • 8
    Henan Songshan Longmen

    Wang Shangyuan

    Henan Songshan Longmen

    1
  • 9
    Shanghai Zetian

    Yan Jiahao

    Shanghai Zetian

    1
  • 10
    Shanghai Zetian

    Li Yile

    Shanghai Zetian

    1

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    聊城傳奇綠業春

    21

    聊城傳奇綠業春
  • 2
    廣東吳川青年

    Team

    廣東吳川青年

    20
  • 3
    山西龍盛

    Team

    山西龍盛

    18
  • 4
    武漢聯鎮

    Team

    武漢聯鎮

    17
  • 5
    上海澤天

    Team

    上海澤天

    14
  • 6
    Câu lạc bộ bóng đá Kho Báu Đỏ Quảng Đông

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Kho Báu Đỏ Quảng Đông

    14
  • 7
    Sơn Đông Thu Đàm

    Team

    Sơn Đông Thu Đàm

    14
  • 8
    東興綠茵

    Team

    東興綠茵

    12
  • 9
    廈門集美誠毅

    Team

    廈門集美誠毅

    10
  • 10
    重慶兩江瀚達

    Team

    重慶兩江瀚達

    9

Thắng

  • 1

    Team

    山西龍盛

    3

    山西龍盛
  • 2
    武漢聯鎮

    Team

    武漢聯鎮

    3
  • 3
    南通家紡城

    Team

    南通家紡城

    2
  • 4
    Câu lạc bộ bóng đá Qinggong Nature Tuyền Châu

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Qinggong Nature Tuyền Châu

    2
  • 5
    天津棣華津英

    Team

    天津棣華津英

    2
  • 6
    Câu lạc bộ bóng đá Kho Báu Đỏ Quảng Đông

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Kho Báu Đỏ Quảng Đông

    2
  • 7
    廈門集美誠毅

    Team

    廈門集美誠毅

    2
  • 8
    聊城傳奇綠業春

    Team

    聊城傳奇綠業春

    2
  • 9
    廣東吳川青年

    Team

    廣東吳川青年

    2
  • 10
    Sơn Đông Thu Đàm

    Team

    Sơn Đông Thu Đàm

    2

Thua

  • 1

    Team

    東興綠茵

    3

    東興綠茵
  • 2
    貴州飛鷹

    Team

    貴州飛鷹

    3
  • 3
    海南屯昌雙玉

    Team

    海南屯昌雙玉

    3
  • 4
    重慶兩江瀚達

    Team

    重慶兩江瀚達

    2
  • 5
    廣州悅高

    Team

    廣州悅高

    2
  • 6
    深圳興雋

    Team

    深圳興雋

    2
  • 7
    山西三晉金億

    Team

    山西三晉金億

    2
  • 8
    舟山佳玉

    Team

    舟山佳玉

    2
  • 9
    寧夏平羅恆利

    Team

    寧夏平羅恆利

    2
  • 10
    青島復力

    Team

    青島復力

    2

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Jefferson Ruan Pereira dos Santos

€ 4.5M
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ2446
Cầu thủ ngoại174
Thẻ vàng206
Thẻ đỏ13
Thắng sân nhà

41.07%

Hòa

17.86%

Thắng sân khách

41.07%