닝샤 핑루오 헝리

닝샤 핑루오 헝리

중국

Cầu thủ giá trị nhất: Aysan Kadir€ 75.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
지공 팀지공 팀
2 - 0
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
L
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
1 - 2
지공 팀지공 팀
L
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
0 - 1
Xinjiang JindunXinjiang Jindun
W
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
2 - 1
Qinghai KunlunQinghai Kunlun
W
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
3 - 0
Hohhot GreenHohhot Green

Results(Last 10 matches)

중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
30/06/26
FT
지공 팀지공 팀
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
24/06/26
FT
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
지공 팀지공 팀
중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
13/05/26
FT
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
Xinjiang JindunXinjiang Jindun
중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
10/05/26
FT
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
Qinghai KunlunQinghai Kunlun
중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
07/05/26
FT
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
Hohhot GreenHohhot Green
중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
05/05/26
FT
Xinjiang BingchaoXinjiang Bingchao
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
중국중국중국 챔피언스 리그중국 챔피언스 리그
03/05/26
FT
닝샤 핑루오 헝리닝샤 핑루오 헝리
Yushu YakYushu Yak

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
4-2
4
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
14-1
7
4
3
0-15
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
3
3
5-4
4
4
3
2-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
7
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
3
3
2-2
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-2
5
3
3
3-6
2
#
P
GD
PTS
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-0
5
2
3
1-3
4
3
3
1-1
4
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
1
2-0
3
3
1
1-0
3
6
1
0-1
0
7
1
0-1
0
8
1
0-2
0
#
P
GD
PTS
1
1
2-1
3
2
1
1-0
3
3
1
1-1
1
5
1
1-1
1
6
1
1-1
1
7
1
1-2
0
8
1
0-1
0
  • Playoffs
  • Title Play-offs
  • Upgrade Play-offs
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

3433

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Cầu thủ chủ chốt 닝샤 핑루오 헝리 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Epolan JenisbekEpolan Jenisbek
3
2
Kevser ShemseddinKevser Shemseddin
1
3
Ilhamjan IminjanIlhamjan Iminjan
1
4
장총광장총광
1
5
아이산 카디르아이산 카디르
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

닝샤 핑루오 헝리 Info

-Năm thành lập
34Tổng số cầu thủ