
Liaocheng Chuanqi
China
Cầu thủ giá trị nhất: Wu Haoran€ 50.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
0 - 5
L
0 - 1
D
0 - 0
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Playoffs
- Title Play-offs
- Upgrade Play-offs
- Qualified
0.0
14Chang Ruiqi
0.0
97Shi Beisi
0.0
5Zhao Zongkai
0.0
9Sun Yuhao
0.0
20Tian Xin
0.0
34Li Tongrui
0.0
16Yang Yankai
0.0
11Li Jiaxing
0.0
23Shang Zhirong
0.0
19Li Xiangyu
0.0
22Huang Ziwen
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Liaocheng Chuanqi Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Shenzhen Jixiang | 3 | 6-2 | 9 |
2 Guangdong Chenxingjuli | 3 | 9-2 | 9 |
3 Xinjiang Bingchao | 3 | 8-2 | 9 |
4 Xinjiang Jindun | 3 | 10-1 | 9 |
5 Yulin Mobei Miners | 3 | 8-1 | 9 |
6 Qingdao Fuli | 3 | 8-0 | 9 |
7 Qingdao Fuli | 3 | 7-0 | 9 |
8 Yulin Mobei Miners | 3 | 7-1 | 9 |
9 Xingtai Wanshuai | 3 | 6-0 | 9 |
10 Guangdong Chenxingjuli | 3 | 7-3 | 9 |
Cầu thủ chủ chốt Liaocheng Chuanqi 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Huang Ziwen | 2 | |
2 Li Jiaxing | 1 | |
3 Zhou Baolin | 1 | |
4 Yang Yankai | 1 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng Liaocheng Chuanqi 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
Liaocheng Chuanqi Info
-Năm thành lập
38Tổng số cầu thủ
