雲南青丘

雲南青丘

中國

Last 5 Matches Form Guide

D
雲南青丘雲南青丘
3 - 3
廣州悅高廣州悅高
L
重慶兩江瀚達重慶兩江瀚達
4 - 0
雲南青丘雲南青丘
L
貴州飛鷹貴州飛鷹
2 - 1
雲南青丘雲南青丘
L
雲南青丘雲南青丘
0 - 3
自貢弘祥电碳自貢弘祥电碳

Results(Last 10 matches)

中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
08/06/26
FT
雲南青丘雲南青丘
廣州悅高廣州悅高
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
06/06/26
FT
重慶兩江瀚達重慶兩江瀚達
雲南青丘雲南青丘
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
04/06/26
FT
貴州飛鷹貴州飛鷹
雲南青丘雲南青丘
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
02/06/26
FT
雲南青丘雲南青丘
自貢弘祥电碳自貢弘祥电碳

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
3
3
1-5
1
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
4-2
4
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
14-1
7
2
3
7-4
5
3
3
4-5
4
4
3
0-15
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
4-1
5
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
2-1
5
3
3
5-4
4
4
3
2-6
1
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
7
2
3
5-5
4
3
3
3-5
2
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
2
3
1-1
4
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
3
3
2-2
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
4
3
1-6
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-2
5
2
3
6-3
5
3
3
3-6
2
4
3
4-9
2
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-0
5
2
3
1-3
4
3
3
1-1
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
2
3
7-3
6
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
4
3
1-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
4
6-1
12
2
4
7-6
7
3
4
5-4
7
4
4
7-4
6
5
4
5-5
4
6
4
4-7
4
7
4
6-6
3
8
4
4-11
2
#
P
GD
PTS
1
4
8-3
12
2
4
10-3
10
3
4
8-4
7
4
4
6-4
7
5
4
8-6
6
6
4
3-5
2
7
4
3-8
1
8
4
1-14
0
  • Playoffs
  • Title Play-offs
  • Upgrade Play-offs
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

4

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

雲南青丘 Standings

Cầu thủ chủ chốt 雲南青丘 2026

# PlayerGoalsAssists
1
He RanHe Ran
1
2
Wang GongchengWang Gongcheng
1
3
ShukuratShukurat
1
4
Liu XiaoyunLiu Xiaoyun
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

雲南青丘 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ