Zhangjiakou Aofeng

Zhangjiakou Aofeng

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

W
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
3 - 0
Ulanqab QingnianrenUlanqab Qingnianren
D
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
1 - 1
Shenyang Starry AomeiShenyang Starry Aomei
L
Liaoning Shengjing XinruiLiaoning Shengjing Xinrui
2 - 0
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
D
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
1 - 1
Heilongjiang Longyue Ice CityHeilongjiang Longyue Ice City

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
26/05/26
FT
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
Ulanqab QingnianrenUlanqab Qingnianren
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
24/05/26
FT
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
Shenyang Starry AomeiShenyang Starry Aomei
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
21/05/26
FT
Liaoning Shengjing XinruiLiaoning Shengjing Xinrui
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
19/05/26
FT
Zhangjiakou AofengZhangjiakou Aofeng
Heilongjiang Longyue Ice CityHeilongjiang Longyue Ice City

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
5
8-4
10
2
5
4-1
10
3
5
11-2
9
4
5
6-3
9
5
5
12-6
8
6
5
7-3
8
8
5
3-2
8
9
5
8-8
7
10
5
3-8
6
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

4

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Zhangjiakou Aofeng Standings

Cầu thủ chủ chốt Zhangjiakou Aofeng 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Chen JinduoChen Jinduo
2
2
Piao MinzhiPiao Minzhi
1
3
Zhou AowenZhou Aowen
1
4
Liang YuhaoLiang Yuhao
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Zhangjiakou Aofeng Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ