Yushu Yak

Yushu Yak

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

L
Yushu YakYushu Yak
2 - 3
Tongliao TongdaTongliao Tongda
L
Xinjiang BingchaoXinjiang Bingchao
3 - 0
Yushu YakYushu Yak
W
Yushu YakYushu Yak
3 - 1
Hohhot GreenHohhot Green
L
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
1 - 0
Yushu YakYushu Yak

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
09/05/26
FT
Yushu YakYushu Yak
Tongliao TongdaTongliao Tongda
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
07/05/26
FT
Xinjiang BingchaoXinjiang Bingchao
Yushu YakYushu Yak
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
05/05/26
FT
Yushu YakYushu Yak
Hohhot GreenHohhot Green
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
03/05/26
FT
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Yushu YakYushu Yak

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
#
P
GD
PTS
1
1
2-0
3
2
1
1-0
3
3
1
1-0
3
6
1
0-1
0
7
1
0-1
0
8
1
0-2
0
#
P
GD
PTS
1
1
2-1
3
2
1
1-0
3
3
1
1-1
1
5
1
1-1
1
6
1
1-1
1
7
1
1-2
0
8
1
0-1
0
  • Playoffs
  • Title Play-offs
  • Upgrade Play-offs
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

3

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Cầu thủ chủ chốt Yushu Yak 2026

# PlayerGoalsAssists
1
ZhaxiZhaxi
3
2
Nyima PhuntshogNyima Phuntshog
1
3
Gusang ChodaGusang Choda
1
4
Aisam QureshiAisam Qureshi
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Yushu Yak Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ