Dongxing Greenery

Dongxing Greenery

China

Cầu thủ giá trị nhất: Jin Hang€ 25.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
3
3
1-5
1
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
4-2
4
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
14-1
7
4
3
0-15
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
2
3
2-1
5
3
3
5-4
4
4
3
2-6
1
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
2
3
1-1
4
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
3
3
2-2
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
4
3
1-6
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-2
5
2
3
6-3
5
3
3
3-6
2
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-0
5
2
3
1-3
4
3
3
1-1
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
Lei Junjie
0.0
34Lei Junjie
Liao Zilin
0.0
5Liao Zilin
Yu Xin
0.0
3Yu Xin
Huang Changfei
0.0
8Huang Changfei
Huang Junyuan
0.0
75Huang Junyuan
Chen Dejia
0.0
9Chen Dejia
Li Yuanhao
0.0
13Li Yuanhao
Deng Furen
0.0
7Deng Furen
Wu Weijian
0.0
20Wu Weijian
Chen Sijian
0.0
66Chen Sijian
Su Haosheng
0.0
18Su Haosheng

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Cầu thủ chủ chốt Dongxing Greenery 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Dongxing Greenery Info

-Năm thành lập
29Tổng số cầu thủ