洪卡

洪卡

芬蘭

Cầu thủ giá trị nhất: 約翰內斯·烏爾茨€ 225.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
EPS艾斯普EPS艾斯普
3 - 2
洪卡洪卡
W
洪卡洪卡
2 - 1
格力夫克格力夫克
D
艾爾維斯B隊艾爾維斯B隊
2 - 2
洪卡洪卡
D
洪卡洪卡
1 - 1
HJS學院HJS學院
W
洪卡洪卡
7 - 1
穆莎穆莎

Results(Last 10 matches)

芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
22/08/26
12:00
EBK艾斯波EBK艾斯波
洪卡洪卡
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
15/08/26
13:00
洪卡洪卡
伊洛特伊洛特
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
08/08/26
13:00
洪卡洪卡
努爾米耶爾維 NJS努爾米耶爾維 NJS
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
01/08/26
FT
EPS艾斯普EPS艾斯普
洪卡洪卡
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
25/07/26
FT
洪卡洪卡
格力夫克格力夫克
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
18/07/26
FT
艾爾維斯B隊艾爾維斯B隊
洪卡洪卡
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
13/07/26
FT
洪卡洪卡
HJS學院HJS學院
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
04/07/26
FT
洪卡洪卡
穆莎穆莎
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
26/06/26
FT
艾弗克艾弗克
洪卡洪卡
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
13/06/26
FT
伊洛特伊洛特
洪卡洪卡

Standings

#
P
GD
PTS
1
18
41-15
39
2
18
40-24
33
3
18
36-26
29
4
18
33-30
29
5
18
33-26
27
6
18
31-23
26
7
18
41-35
25
8
18
26-27
25
9
18
27-36
19
10
17
29-44
17
11
18
17-56
12
12
17
29-41
11
#
P
GD
PTS
1
15
32-22
30
2
15
25-20
28
3
15
33-21
26
4
15
36-31
24
5
15
47-36
23
6
15
32-28
23
7
15
26-22
19
8
15
22-31
15
9
15
16-32
12
10
15
15-41
8
#
P
GD
PTS
1
15
44-15
34
2
15
32-13
33
3
15
27-20
28
4
15
44-24
27
5
15
25-20
24
6
15
29-23
23
7
15
19-27
18
8
15
22-36
12
9
15
16-48
9
10
15
9-41
1
#
P
GD
PTS
1
15
38-28
28
2
15
38-23
27
3
15
29-42
25
4
15
41-28
22
5
15
46-38
22
6
15
29-23
22
7
15
22-28
17
8
15
28-37
17
9
15
25-36
17
10
15
23-36
17
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
spencer king
0.0
30spencer king
埃利亚斯·艾哈拉
0.0
3埃利亚斯·艾哈拉
卡裏姆·阿爾韋利耶
0.0
20卡裏姆·阿爾韋利耶
Nyebuchi Chukwu
0.0
14Nyebuchi Chukwu
亚历克西·简尼斯
0.0
22亚历克西·简尼斯
保利·卡塔加馬基
0.0
24保利·卡塔加馬基
卡斯佩里·利科宁
0.0
23卡斯佩里·利科宁
魯佩·帕斯卡尼恩
0.0
6魯佩·帕斯卡尼恩
阿莫斯·拉姆斯特羅姆
0.0
4阿莫斯·拉姆斯特羅姆
乔纳斯·桑德曼
0.0
15乔纳斯·桑德曼
Benjamin·Ahokas
0.0
17Benjamin·Ahokas

History Rankings

11711

Transfer

In

€ 0.0
約翰內斯·烏爾茨

約翰內斯·烏爾茨

Out

€ 0.0
盧卡斯·考夫曼

盧卡斯·考夫曼

Top Performers

洪卡 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 洪卡 2026

# PlayerGoalsAssists
1
魯佩·帕斯卡尼恩魯佩·帕斯卡尼恩
9(2)
2
umeh chineduumeh chinedu
7
3
卡裏姆·阿爾韋利耶卡裏姆·阿爾韋利耶
6
4
阿莫斯·拉姆斯特羅姆阿莫斯·拉姆斯特羅姆
4
5
卡斯佩里·利科宁卡斯佩里·利科宁
4
6
Benjamin·AhokasBenjamin·Ahokas
3
7
亚历克西·简尼斯亚历克西·简尼斯
2(1)
8
乔纳斯·桑德曼乔纳斯·桑德曼
2
9
Veikko KarppinenVeikko Karppinen
2
10
埃利亚斯·艾哈拉埃利亚斯·艾哈拉
1

Trận kế tiếp

芬蘭乙級聯賽
芬蘭乙級聯賽
洪卡洪卡
13:00
2026-08-08
努爾米耶爾維 NJS努爾米耶爾維 NJS
1
Vị trí BXH
10
2.93
Bàn/trận
0.60
1.00
Bàn thua/trận
2.73

Sân vận động

Tapiolan UrheilupuistoEspoo
5000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
EspooThành phố

洪卡 Info

1975Năm thành lập
1Tổng số cầu thủ