TPV 坦佩雷

TPV 坦佩雷

芬蘭

Cầu thủ giá trị nhất: 湯米斯梅茨€ 52.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
6 - 3
羅瓦涅米羅瓦涅米
L
爵士爵士
4 - 0
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
W
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
3 - 1
古比斯青年隊古比斯青年隊
W
KPV科高拉KPV科高拉
1 - 3
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
W
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
1 - 0
於韋斯屈萊於韋斯屈萊

Results(Last 10 matches)

芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
29/08/26
12:00
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
中新地中新地
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
23/08/26
15:30
圖爾庫國際B隊圖爾庫國際B隊
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
15/08/26
14:00
坦佩雷坦佩雷
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
11/08/26
15:30
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
莎埃帕莎埃帕
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
OLS奧盧OLS奧盧
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
01/08/26
FT
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
羅瓦涅米羅瓦涅米
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
24/07/26
FT
爵士爵士
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
18/07/26
FT
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
古比斯青年隊古比斯青年隊
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
11/07/26
FT
KPV科高拉KPV科高拉
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
05/07/26
FT
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
於韋斯屈萊於韋斯屈萊

Standings

#
P
GD
PTS
1
17
35-15
36
2
17
38-22
32
3
17
32-24
26
4
17
33-26
26
5
17
31-29
26
6
17
31-23
25
7
17
40-33
25
8
17
24-25
24
9
17
25-32
19
10
17
29-44
17
11
17
17-50
12
12
17
29-41
11
#
P
GD
PTS
1
15
32-22
30
2
15
25-20
28
3
15
33-21
26
4
15
36-31
24
5
15
47-36
23
6
15
32-28
23
7
15
26-22
19
8
15
22-31
15
9
15
16-32
12
10
15
15-41
8
#
P
GD
PTS
1
15
44-15
34
2
15
32-13
33
3
15
27-20
28
4
15
44-24
27
5
15
25-20
24
6
15
29-23
23
7
15
19-27
18
8
15
22-36
12
9
15
16-48
9
10
15
9-41
1
#
P
GD
PTS
1
15
38-28
28
2
15
38-23
27
3
15
29-42
25
4
15
41-28
22
5
15
46-38
22
6
15
29-23
22
7
15
22-28
17
8
15
28-37
17
9
15
25-36
17
10
15
23-36
17
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
托尼·托贾拉
0.0
27托尼·托贾拉
Juuso Venemies
0.0
22Juuso Venemies
mico syrjala
0.0
23mico syrjala
埃爾梅裏·裏科寜
0.0
18埃爾梅裏·裏科寜
維爾·普斯蒂寜
0.0
13維爾·普斯蒂寜
貝爾金·奧茲采利剋
0.0
8貝爾金·奧茲采利剋
馬蒂拉
0.0
25馬蒂拉
卡斯珀·凯伦
0.0
33卡斯珀·凯伦
Mohammad Akbal
0.0
19Mohammad Akbal
lamin jadama
0.0
20lamin jadama
羅普·科斯蒂亞寜
0.0
11羅普·科斯蒂亞寜

History Rankings

126229

Transfer

In

€ 0.0
羅普·科斯蒂亞寜

羅普·科斯蒂亞寜

Out

€ 0.0
米卡·卡利瑪基

米卡·卡利瑪基

Top Performers

TPV 坦佩雷 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt TPV 坦佩雷 2026

# PlayerGoalsAssists
1
托尼·托贾拉托尼·托贾拉
5
2
羅普·科斯蒂亞寜羅普·科斯蒂亞寜
4
3
埃爾梅裏·裏科寜埃爾梅裏·裏科寜
3
4
安蒂·库贾拉安蒂·库贾拉
2
5
貝爾金·奧茲采利剋貝爾金·奧茲采利剋
2(1)
6
O. RattariO. Rattari
2
7
薩穆利·西皮拉薩穆利·西皮拉
2
8
埃里克·布洛克埃里克·布洛克
1
9
valtteri vikke anttilavaltteri vikke anttila
1
10
Juuso VenemiesJuuso Venemies
1

Trận kế tiếp

芬蘭乙級聯賽
芬蘭乙級聯賽
TPV 坦佩雷TPV 坦佩雷
15:30
2026-08-11
莎埃帕莎埃帕
9
Vị trí BXH
5
1.47
Bàn/trận
1.82
1.88
Bàn thua/trận
1.70

Sân vận động

Tammela StadiumTampere
8017Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
TampereThành phố

TPV 坦佩雷 Info

1930Năm thành lập
29Tổng số cầu thủ