穆莎

穆莎

芬蘭

Cầu thủ giá trị nhất: 尤西·巴里拉€ 54.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
艾爾維斯B隊艾爾維斯B隊
7 - 0
穆莎穆莎
L
穆莎穆莎
0 - 2
EPS艾斯普EPS艾斯普
L
HJS學院HJS學院
2 - 1
穆莎穆莎
W
穆莎穆莎
3 - 1
格力夫克格力夫克
L
洪卡洪卡
7 - 1
穆莎穆莎

Results(Last 10 matches)

芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
22/08/26
12:00
努爾米耶爾維 NJS努爾米耶爾維 NJS
穆莎穆莎
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
15/08/26
13:00
穆莎穆莎
EBK艾斯波EBK艾斯波
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
08/08/26
13:00
穆莎穆莎
艾弗克艾弗克
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
04/08/26
FT
艾爾維斯B隊艾爾維斯B隊
穆莎穆莎
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
25/07/26
FT
穆莎穆莎
EPS艾斯普EPS艾斯普
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
18/07/26
FT
HJS學院HJS學院
穆莎穆莎
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
09/07/26
FT
穆莎穆莎
格力夫克格力夫克
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
04/07/26
FT
洪卡洪卡
穆莎穆莎
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
27/06/26
FT
穆莎穆莎
伊洛特伊洛特
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
12/06/26
FT
EBK艾斯波EBK艾斯波
穆莎穆莎

Standings

#
P
GD
PTS
1
18
41-15
39
2
18
40-24
33
3
18
36-26
29
4
18
33-30
29
5
18
33-26
27
6
18
31-23
26
7
18
41-35
25
8
18
26-27
25
9
18
27-36
19
10
17
29-44
17
11
18
17-56
12
12
17
29-41
11
#
P
GD
PTS
1
15
32-22
30
2
15
25-20
28
3
15
33-21
26
4
15
36-31
24
5
15
47-36
23
6
15
32-28
23
7
15
26-22
19
8
15
22-31
15
9
15
16-32
12
10
15
15-41
8
#
P
GD
PTS
1
15
44-15
34
2
15
32-13
33
3
15
27-20
28
4
15
44-24
27
5
15
25-20
24
6
15
29-23
23
7
15
19-27
18
8
15
22-36
12
9
15
16-48
9
10
15
9-41
1
#
P
GD
PTS
1
15
38-28
28
2
15
38-23
27
3
15
29-42
25
4
15
41-28
22
5
15
46-38
22
6
15
29-23
22
7
15
22-28
17
8
15
28-37
17
9
15
25-36
17
10
15
23-36
17
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
桑特里·塔赫
0.0
9桑特里·塔赫
卡斯佩裏·諾德曼
0.0
12卡斯佩裏·諾德曼
剋裏斯托弗·阿蔔杜
0.0
22剋裏斯托弗·阿蔔杜
chinonso victor aloziem
0.0
45chinonso victor aloziem
奧利·奧拉寜
0.0
26奧利·奧拉寜
埃梅利·洛伊托科皮
0.0
3埃梅利·洛伊托科皮
N. Luoma
0.0
51N. Luoma
onni majaluoma
0.0
40onni majaluoma
埃吉羅·西濛
0.0
8埃吉羅·西濛
jimi toivanen
0.0
20jimi toivanen
luukas weckstrom
0.0
19luukas weckstrom

History Rankings

111229

Transfer

In

€ 0.0
硃霍·濛托拉

硃霍·濛托拉

Out

€ 0.0
大田和山

大田和山

Top Performers

穆莎 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 穆莎 2026

# PlayerGoalsAssists
1
chinonso victor aloziemchinonso victor aloziem
7
2
onni majaluomaonni majaluoma
2
3
埃吉羅·西濛埃吉羅·西濛
2
4
sebastian erankasebastian eranka
1
5
卢卡斯·海基拉卢卡斯·海基拉
1
6
米羅·塔赫卡寜米羅·塔赫卡寜
1
7
桑特里·塔赫桑特里·塔赫
1
8
C. AcatrineiC. Acatrinei
9
Juhani KoponenJuhani Koponen
10
剋裏斯托弗·阿蔔杜剋裏斯托弗·阿蔔杜

Trận kế tiếp

芬蘭乙級聯賽
芬蘭乙級聯賽
穆莎穆莎
13:00
2026-08-08
艾弗克艾弗克
9
Vị trí BXH
2
1.06
Bàn/trận
2.13
3.20
Bàn thua/trận
0.86

Sân vận động

Porin StadionPori
12000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
PoriThành phố

穆莎 Info

-Năm thành lập
15Tổng số cầu thủ