JS大力神

JS大力神

芬蘭

Cầu thủ giá trị nhất: 亚历山大·吉布林€ 52.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
JS大力神JS大力神
3 - 5
SJK阿卡泰米阿B隊SJK阿卡泰米阿B隊
W
TP47TP47
0 - 1
JS大力神JS大力神
L
華亞科斯基華亞科斯基
2 - 0
JS大力神JS大力神
W
JS大力神JS大力神
3 - 1
FF雅羅B隊FF雅羅B隊
L
VPS祖尼奧伊特VPS祖尼奧伊特
3 - 1
JS大力神JS大力神

Results(Last 10 matches)

芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
10/10/26
12:00
JS大力神JS大力神
TP47TP47
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
03/10/26
13:00
SJK阿卡泰米阿B隊SJK阿卡泰米阿B隊
JS大力神JS大力神
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
26/09/26
14:00
JS大力神JS大力神
華亞科斯基華亞科斯基
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
19/09/26
FT
JS大力神JS大力神
SJK阿卡泰米阿B隊SJK阿卡泰米阿B隊
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
11/09/26
FT
TP47TP47
JS大力神JS大力神
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
06/09/26
FT
華亞科斯基華亞科斯基
JS大力神JS大力神
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
22/08/26
FT
JS大力神JS大力神
FF雅羅B隊FF雅羅B隊
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
15/08/26
FT
VPS祖尼奧伊特VPS祖尼奧伊特
JS大力神JS大力神
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
09/08/26
FT
JS大力神JS大力神
SJK阿卡泰米阿B隊SJK阿卡泰米阿B隊
芬蘭芬蘭芬蘭乙級聯賽芬蘭乙級聯賽
01/08/26
FT
納佩斯納佩斯
JS大力神JS大力神

Standings

#
P
GD
PTS
1
22
47-18
44
2
22
47-32
40
3
22
41-35
36
4
22
40-30
35
5
22
43-35
34
6
22
32-29
33
7
22
51-42
31
8
22
38-31
31
9
22
30-40
24
10
22
32-51
20
11
22
37-51
15
12
22
24-68
15
#
P
GD
PTS
1
18
41-24
39
2
18
36-23
37
3
18
62-44
32
4
18
39-33
27
5
18
39-41
25
6
18
33-31
23
7
18
35-35
23
8
18
26-38
16
9
18
20-39
15
10
18
19-42
14
#
P
GD
PTS
1
18
56-17
43
2
18
38-18
39
3
18
39-26
32
4
18
30-24
31
5
18
51-30
30
6
18
30-25
27
7
18
23-31
24
8
18
27-43
15
9
18
19-55
12
10
18
10-54
1
#
P
GD
PTS
1
18
50-26
36
2
18
43-33
32
3
18
37-24
31
4
18
47-36
25
5
18
33-54
25
6
18
50-45
23
7
18
28-35
23
8
18
34-44
21
9
18
31-42
21
10
18
27-41
19
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

311779

Transfer

In

€ 0.0
蒂米·瓦蒂萊寜

蒂米·瓦蒂萊寜

Out

€ 0.0
阿蔔杜勒·塞賽

阿蔔杜勒·塞賽

Top Performers

JS大力神 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt JS大力神 2026

# PlayerGoalsAssists
1
juho karsamajuho karsama
9
2
Justus MontellJustus Montell
4
3
乔纳斯·库维宁乔纳斯·库维宁
4
4
亚历山大·吉布林亚历山大·吉布林
3
5
本傑明·西梅剋本傑明·西梅剋
3
6
Sebastian UkuraSebastian Ukura
3
7
西濛·瑟林西濛·瑟林
2
8
Jesse KainuJesse Kainu
1
9
鬍特希鬍特希
1
10
维尔蒂·科卡拉维尔蒂·科卡拉
1

Trận kế tiếp

芬蘭乙級聯賽
芬蘭乙級聯賽
JS大力神JS大力神
14:00
2026-09-26
華亞科斯基華亞科斯基
9
Vị trí BXH
8
1.66
Bàn/trận
1.76
2.33
Bàn thua/trận
2.23

Sân vận động

Castrenin urheilukeskusOulu
4000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
OuluThành phố

JS大力神 Info

-Năm thành lập
33Tổng số cầu thủ