Barcelona BA

Barcelona BA

Cầu thủ giá trị nhất: Alan Mineiro€ 1.1M

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
13-5
22
2
10
15-9
20
3
10
10-7
13
4
10
11-14
10
5
10
8-13
10
6
10
8-17
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-9
22
2
10
33-9
18
3
10
31-9
18
4
10
17-10
15
5
10
14-31
10
6
10
4-50
0
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
26
2
10
11-10
15
3
10
11-10
14
4
10
13-12
13
5
10
10-13
12
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
23
2
10
13-7
19
3
10
10-9
12
4
10
9-10
12
5
10
11-18
9
6
10
7-16
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-11
18
3
10
15-10
15
4
10
14-17
13
5
10
18-18
12
6
10
12-29
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-7
20
2
10
12-6
19
3
10
11-13
14
4
10
12-6
13
5
10
8-15
9
6
10
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
10
15-7
21
2
10
14-11
17
3
10
12-9
14
4
10
9-15
11
5
10
10-10
10
#
P
GD
PTS
1
10
15-6
23
2
10
14-3
21
3
10
8-5
13
4
10
8-7
13
5
10
4-11
10
6
10
3-20
2
#
P
GD
PTS
1
10
18-14
17
2
10
12-8
15
3
10
15-13
15
4
10
14-15
13
5
10
13-15
12
6
10
10-17
8
#
P
GD
PTS
1
10
25-8
21
2
10
12-9
17
4
10
12-14
13
5
10
10-17
9
6
10
5-20
5
#
P
GD
PTS
1
10
12-8
18
2
10
12-9
15
3
10
7-7
13
4
10
9-12
13
5
10
8-9
12
6
10
9-12
9
#
P
GD
PTS
1
10
13-6
17
2
10
13-9
17
3
10
12-8
15
4
10
14-12
13
5
10
9-21
10
6
10
6-11
8
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
21
2
10
16-8
17
3
10
14-9
14
4
10
11-21
12
5
10
11-16
11
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
14-9
17
2
10
12-7
15
3
10
10-10
13
4
10
8-10
12
5
10
7-10
12
6
10
9-14
11
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
19
2
10
9-8
16
3
10
9-4
15
4
10
11-9
15
5
10
10-8
15
6
10
2-18
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-8
19
2
10
9-5
16
3
10
3-4
13
5
10
9-12
10
6
10
7-11
9
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
Vital
0.0
3Vital
rhuan
0.0
88rhuan
Kaique
0.0
11Kaique
Gabriel Joao
0.0
9Gabriel Joao
neves jeferson
0.0
2neves jeferson
guimaraes
0.0
5guimaraes
gianlucas
0.0
73gianlucas
Elivelton
0.0
6Elivelton
Richard Carlos
0.0
87Richard Carlos
Bremer
0.0
4Bremer
Antonio pedro
0.0
1Antonio pedro

History Rankings

7

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Barcelona BA Standings

#MPGDPTS
1
GamaGama
1023-626
2
Capital CFCapital CF
1016-623
3
ABC RNABC RN
1015-623
4
ManauaraManauara
1013-522
5
Guapore Guapore
1019-922
6
Ferroviario CEFerroviario CE
1015-721
7
America FC Natal RNAmerica FC Natal RN
1014-321
8
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
1025-821
9
Portuguesa DesportosPortuguesa Desportos
1016-621
10
Nacional(AM)Nacional(AM)
1015-920

Cầu thủ chủ chốt Barcelona BA 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Estadio Mario PessoaIlheus
10000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
IlheusThành phố

Barcelona BA Info

-Năm thành lập
18Tổng số cầu thủ