重慶春蕾

重慶春蕾

中國

Cầu thủ giá trị nhất: 張誠€ 100.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
08/11/25
FT
重慶春蕾重慶春蕾
大連可為大連可為
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
02/11/25
FT
大連可為大連可為
重慶春蕾重慶春蕾
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
25/10/25
FT
重慶春蕾重慶春蕾
青海昆仑青海昆仑
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
19/10/25
FT
青海昆仑青海昆仑
重慶春蕾重慶春蕾
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
12/10/25
FT
北京靈動星空北京靈動星空
重慶春蕾重慶春蕾
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
06/10/25
FT
重慶春蕾重慶春蕾
雲南爨合雲南爨合
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
26/09/25
FT
重慶春蕾重慶春蕾
五華華京五華華京
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
20/09/25
FT
重慶春蕾重慶春蕾
深圳吉祥深圳吉祥
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
14/09/25
FT
貴州栩烽棠貴州栩烽棠
重慶春蕾重慶春蕾
中國中國中國足球協會會員協會冠軍聯賽中國足球協會會員協會冠軍聯賽
06/09/25
FT
重慶春蕾重慶春蕾
上海澤天上海澤天

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
3
3
1-5
1
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
4-2
4
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
1
3
14-1
7
2
3
7-4
5
3
3
4-5
4
4
3
0-15
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
4-1
5
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
2
3
2-1
5
3
3
5-4
4
4
3
2-6
1
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
7
2
3
5-5
4
3
3
3-5
2
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
2
3
1-1
4
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
3
3
2-2
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
4
3
1-6
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-2
5
2
3
6-3
5
3
3
3-6
2
4
3
4-9
2
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-0
5
2
3
1-3
4
3
3
1-1
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
2
3
7-3
6
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
4
3
1-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

3222

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

重慶春蕾 Standings

Cầu thủ chủ chốt 重慶春蕾 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Chongqing Longxing Football Stadium OutfieldChongqing
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
ChongqingThành phố

重慶春蕾 Info

-Năm thành lập
27Tổng số cầu thủ