
重慶ハンダ 2026
中国
Cầu thủ giá trị nhất: Hu Xingyu€ 50.0K
Last 5 Matches Form Guide
D
1 - 1
W
2 - 0
W
4 - 0
D
1 - 1
W
1 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Playoffs
- Qualified
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
重慶ハンダ Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 深圳吉祥 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6-2 | 9 |
2 Guangdong Chenxingjuli | 3 | 3 | 0 | 0 | 9-2 | 9 |
3 Xinjiang Bingchao | 3 | 3 | 0 | 0 | 8-2 | 9 |
4 Xinjiang Jindun | 3 | 3 | 0 | 0 | 10-1 | 9 |
5 玉林砂漠鉱夫 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8-1 | 9 |
6 青島富力 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8-0 | 9 |
7 青島富力 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7-0 | 9 |
8 玉林砂漠鉱夫 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7-1 | 9 |
9 Xingtai Wanshuai | 3 | 3 | 0 | 0 | 6-0 | 9 |
10 Guangdong Chenxingjuli | 3 | 3 | 0 | 0 | 7-3 | 9 |
Cầu thủ chủ chốt 重慶ハンダ 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Song Hanchuan | 3 | |
2 维成王 | 2 | |
3 ドン・ジャシン | 1 | |
4 Hu Xingyu | 1 | |
5 Xie Jie | 1 |
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 重慶ハンダ
Stadium
容纳人数
所属国家
重慶ハンダ Info
-Năm thành lập
40Tổng số cầu thủ
