Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

Brazil

Cầu thủ giá trị nhất: Leandro€ 400.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
13-5
22
2
10
15-9
20
3
10
10-7
13
4
10
11-14
10
5
10
8-13
10
6
10
8-17
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-9
22
2
10
33-9
18
3
10
31-9
18
4
10
17-10
15
5
10
14-31
10
6
10
4-50
0
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
26
2
10
11-10
15
3
10
11-10
14
4
10
13-12
13
5
10
10-13
12
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
23
2
10
13-7
19
3
10
10-9
12
4
10
9-10
12
5
10
11-18
9
6
10
7-16
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-11
18
3
10
15-10
15
4
10
14-17
13
5
10
18-18
12
6
10
12-29
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-7
20
2
10
12-6
19
3
10
11-13
14
4
10
12-6
13
5
10
8-15
9
6
10
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
10
15-7
21
2
10
14-11
17
3
10
12-9
14
4
10
9-15
11
5
10
10-10
10
#
P
GD
PTS
1
10
15-6
23
2
10
14-3
21
3
10
8-5
13
4
10
8-7
13
5
10
4-11
10
6
10
3-20
2
#
P
GD
PTS
1
10
18-14
17
2
10
12-8
15
3
10
15-13
15
4
10
14-15
13
5
10
13-15
12
6
10
10-17
8
#
P
GD
PTS
1
10
25-8
21
2
10
12-9
17
4
10
12-14
13
5
10
10-17
9
6
10
5-20
5
#
P
GD
PTS
1
10
12-8
18
2
10
12-9
15
3
10
7-7
13
4
10
9-12
13
5
10
8-9
12
6
10
9-12
9
#
P
GD
PTS
1
10
13-6
17
2
10
13-9
17
3
10
12-8
15
4
10
14-12
13
5
10
9-21
10
6
10
6-11
8
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
21
2
10
16-8
17
3
10
14-9
14
4
10
11-21
12
5
10
11-16
11
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
14-9
17
2
10
12-7
15
3
10
10-10
13
4
10
8-10
12
5
10
7-10
12
6
10
9-14
11
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
19
2
10
9-8
16
3
10
9-4
15
4
10
11-9
15
5
10
10-8
15
6
10
2-18
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-8
19
2
10
9-5
16
3
10
3-4
13
5
10
9-12
10
6
10
7-11
9
  • Qualified
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
Omar
6.2
1Omar
marcus joao
7.0
4marcus joao
Romercio
7.6
3Romercio
Josue
7.4
6Josue
mantuan guilherme
6.8
2mantuan guilherme
maia carlos
7.3
8maia carlos
Amaral
6.9
5Amaral
Allison
6.6
11Allison
Rone
6.5
7Rone
moura leandro
7.4
10moura leandro
parede luam
7.2
9parede luam

History Rankings

85

Transfer

In

€ 0.0
Marcão

Marcão

Out

€ 0.0
Marcão

Marcão

Top Performers

Novo Hamburgo RS Standings

#MPGDPTS
1
GamaGama
1023-626
2
Capital CFCapital CF
1016-623
3
ABC RNABC RN
1015-623
4
ManauaraManauara
1013-522
5
Guapore Guapore
1019-922
6
Ferroviario CEFerroviario CE
1015-721
7
America FC Natal RNAmerica FC Natal RN
1014-321
8
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
1025-821
9
Portuguesa DesportosPortuguesa Desportos
1016-621
10
Nacional(AM)Nacional(AM)
1015-920

Cầu thủ chủ chốt Novo Hamburgo RS 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Estadio do ValeNovo Hamburgo
15178Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Novo HamburgoThành phố

Novo Hamburgo RS Info

-Năm thành lập
29Tổng số cầu thủ